Cusco
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Universitario

Cusco vs Universitario

Tỷ số chung cuộc: Cusco 2-0 Universitario tại Primera División, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cusco thắng 1, hòa 2, Universitario thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
Phong độ
LWLWW Cusco
DWWWD Universitario
  1. 30' Marlon Ruidías
  2. 35' Aldair Fuentes
  3. 39' Jairo Concha
  4. 45' F. Callejo · I. Colman 1-0
  5. HT1-0
  6. 58' G. Costa J. Velez
  7. 58' J. Carabali P. Reyna
  8. 61' F. Callejo · N. Silva 2-0
  9. 65' J. Zevallos M. Ruidias
  10. 67' E. Flores J. Rivera
  11. 67' A. Polo J. Concha
  12. 68' Gabriel Costa
  13. 74' J. Tevez F. Callejo
  14. 79' N. Rengifo H. Ancajima
  15. 90'+1 P. Cardenas L. Colitto
  16. FT2-0

Đội hình

Cusco Sơ đồ: 3-2-4-1 · HLV: Miguel Ángel Rondelli
  1. 28P. Diaz
  2. 8A. Fuentes
  3. 19C. Gamarra
  4. 6A. Ampuero
  5. 24M. Ruidias▼ 65'
  6. 16O. Valenzuela
  7. 26N. Silva
  8. 14C. Diez
  9. 10I. Colman
  10. 22L. Colitto▼ 90'
  11. 9F. Callejo▼ 74'

Dự bị 9

  1. 3A. Milesi
  2. 7P. Da Silva
  3. 4A. Custodio
  4. 17P. Cardenas▲ 90'
  5. 11J. Tevez▲ 74'
  6. 32J. Aquino
  7. 5M. Aucca
  8. 21J. Zevallos▲ 65'
  9. 13A. Vidal
Universitario Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Jorge Daniel Fossati Lurachi
  1. 1S. Britos
  2. 26H. Ancajima▼ 79'
  3. 33C. Inga
  4. 3W. Riveros
  5. 55G. Dulanto
  6. 14P. Reyna▼ 58'
  7. 17J. Concha▼ 67'
  8. 23J. Murrugarra
  9. 7J. Velez▼ 58'
  10. 20A. Valera
  11. 11J. Rivera▼ 67'

Dự bị 9

  1. 37N. Rengifo▲ 79'
  2. 25M. Vargas
  3. 5M. Di Benedetto
  4. 29A. Corzo
  5. 19E. Flores▲ 67'
  6. 8G. Costa▲ 58'
  7. 36S. Flores
  8. 24A. Polo▲ 67'
  9. 27J. Carabali▲ 58'

Thống kê

021
620
60%Kiểm soát bóng40%
9Dứt điểm17
5Trúng đích6
4Chệch đích6
0Bị chặn5
1Phạt góc6
3Việt vị1
6Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
6Cứu thua3
520Chuyền bóng318
88%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 29 - 13 +16 40
3
Cusco
18 34 - 20 +14 34
4
Alianza Lima
17 30 - 19 +11 31
5
Sporting Cristal
18 31 - 24 +7 32
7
FBC Melgar
17 24 - 17 +7 25
8
Deportivo Garcilaso
17 20 - 21 -1 25
9
ADT
34 43 - 50 -7 48
10
Alianza Atletico
17 15 - 12 +3 23
10
Cienciano
18 29 - 25 +4 23
11
Club Deportivo Los Chankas
18 24 - 25 -1 23
12
Sport Huancayo
17 28 - 28 0 18
14
Atletico Grau
17 19 - 24 -5 16
15
Sport Boys
17 14 - 25 -11 16
17
Ayacucho FC
18 14 - 27 -13 15
17
Juan Pablo II College
17 13 - 23 -10 14
18
Comerciantes Unidos
18 17 - 31 -14 11
18
UTC Cajamarca
17 16 - 28 -12 13
19
Alianza Universidad
18 16 - 33 -17 11
19
Deportivo Binacional
18 20 - 33 -13 18
Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu47
67Ghi được77
36Thủng lưới37
1.72Bàn thắng mỗi trận1.64
16Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu