Alianza Universidad vs ADT
Tỷ số chung cuộc: Alianza Universidad 2-3 ADT tại Primera División, 23 tháng 2, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 3
- Phong độ
- DDWLD Alianza Universidad
- DLWLL ADT
- 1' 0-1 J. Vidales
- 14' Carlos Grados
- 16' 0-2 J. Vidales · D. Montenegro
- 18' Carlos Cabello
- 24' ▲ Otavio Gut ▼ J. Ibarguen
- 32' Otavio Gut 1-2
- 37' Gerson Iraola
- 39' F. Leguia · Y. Mena 2-2
- 44' 2-3 J. Vidales · D. Montenegro
- HT2-3
- 59' Yorleys Mena
- 62' ▲ M. Da Luz ▼ C. Cabello
- 67' ▲ J. Mendieta ▼ B. Guevara
- 68' ▲ G. Pereira ▼ F. Leguia
- 72' Marcos Lliuya
- 79' ▲ J. Soto ▼ P. Fuentes
- 79' ▲ H. Rengifo ▼ J. Vidales
- 85' ▲ E. O. Vasquez Ortega ▼ A. Aoki
- 85' ▲ E. Oliva ▼ J. Sernaque
- 87' ▲ J. Alvino ▼ A. Moyano
- 87' ▲ A. Robles ▼ V. Cedron
- 90'+7 D'Alessandro Montenegro
- 90'+3 John Narváez
- FT2-3
Đội hình
- 1P. Ynamine
- 26G. Iraola
- 6J. Ibarguen▼ 24'
- 50C. Ramos
- 14B. Guevara▼ 67'
- 21A. Aoki▼ 85'
- 32F. Leguia▼ 68'
- 38J. Sernaque▼ 85'
- 8M. Lliuya
- 22R. Campodonico
- 17Y. Mena
Dự bị 9
- 31I. Espinoza Gomes
- 33Otavio Gut▲ 24'
- 19J. Mendieta▲ 67'
- 28A. Perleche
- 11E. O. Vasquez Ortega▲ 85'
- 20R. Gomez
- 10E. Oliva▲ 85'
- 15N. Ramirez
- 9G. Pereira▲ 68'
- 1C. Grados
- 3J. Narvaez
- 66P. Fuentes▼ 79'
- 24A. Perez
- 23D. Montenegro
- 8A. Moyano▼ 87'
- 88G. Barreto
- 6F. Bersano
- 11J. Vidales▼ 79'
- 10V. Cedron▼ 87'
- 14C. Cabello▼ 62'
Dự bị 8
- 27A. Hidalgo
- 16G. Choi
- 15J. Alvino▲ 87'
- 25E. Hermoza
- 77M. Da Luz▲ 62'
- 28J. Soto▲ 79'
- 9H. Rengifo▲ 79'
- 29A. Robles▲ 87'
Thống kê
02⚑4
⚑340
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm11
5Trúng đích7
5Chệch đích4
5Bị chặn0
4Phạt góc3
1Việt vị7
11Phạm lỗi22
2Thẻ vàng4
4Cứu thua3
373Chuyền bóng203
83%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
39Ghi được44
66Thủng lưới51
1.11Bàn thắng mỗi trận1.22
6Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai28