Club Deportivo Los Chankas vs Alianza Atletico
Tỷ số chung cuộc: Club Deportivo Los Chankas 2-0 Alianza Atletico tại Primera División, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Deportivo Los Chankas thắng 2, hòa 1, Alianza Atletico thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Los Chankas, Andahuaylas
- Phong độ
- LLLLL Club Deportivo Los Chankas
- DWWLW Alianza Atletico
- 25' Adrián Fernández
- 38' Carlos Gamarra
- 44' Eric Tovo
- HT0-0
- 56' ▲ G. Sánchez ▼ A. Chávez
- 61' José Miguel Manzaneda
- 64' ▲ A. Robles ▼ M. Ruidías
- 72' ▲ A. Murialdo ▼ A. Casquete
- 74' ▲ A. Perleche ▼ J. Mendieta
- 81' Á. Ledesma · C. Gamarra 1-0
- 85' ▲ S. Rebagliati ▼ H. Lupú
- 86' ▲ R. Castro ▼ S. Arias
- 90'+6 José Villegas
- 90'+3 A. Robles 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 30D. Ferreyra 7.6
- 4E. Mogollón 7.0
- 5K. Becerra 6.9
- 2C. Gamarra ⇢ 7.2
- 13M. Ruidías ▼ 64' 6.7
- 10A. Casquete ▼ 72' 6.7
- 24C. Mejía 7.0
- 15A. Chávez ▼ 56' 6.6
- 11C. López 7.0
- 21Á. Ledesma ⚽ 7.6
- 7J. Manzaneda 6.9
Dự bị 9
- 19G. Sánchez ▲ 56' 6.6
- 14A. Robles ⚽ ▲ 64' 7.3
- 22A. Murialdo ▲ 72' 6.7
- 1M. Sotillo
- 6R. Palomino
- 25D. Gonzáles
- 8D. Carabaño
- 3J. Luján
- 20D. Temoche
- 95D. Prieto 6.3
- 3C. Vásquez 6.9
- 4J. Villegas 6.3
- 2E. Tovo 6.3
- 21A. Milesi 6.2
- 20J. Canela 7.2
- 26H. Lupú ▼ 85' 6.7
- 8F. Illanes 6.5
- 5S. Arias ▼ 86' 6.5
- 15J. Mendieta ▼ 74' 6.9
- 9A. Fernández 6.7
Dự bị 9
- 30A. Perleche ▲ 74' 6.2
- 18S. Rebagliati ▲ 85' 6.7
- 7R. Castro ▲ 86' 6.3
- 12S. Amasifuén
- 10C. Flores
- 17H. Arakaki
- 22G. Larios
- 16S. Fernández
- 55F. Duclós
Thống kê
02⚑6
⚑730
65%Kiểm soát bóng35%
8Dứt điểm11
3Trúng đích4
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn1
6Phạt góc7
1Việt vị2
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
4Cứu thua1
363Chuyền bóng197
264Chuyền chính xác114
73%Chính xác chuyền58%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
34Trận đấu34
42Ghi được28
47Thủng lưới34
1.24Bàn thắng mỗi trận0.82
9Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn9
23Hiệp hai15