Cesar Vallejo
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Carlos A. Mannucci

Cesar Vallejo vs Carlos A. Mannucci

Tỷ số chung cuộc: Cesar Vallejo 4-1 Carlos A. Mannucci tại Primera División, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cesar Vallejo thắng 6, hòa 1, Carlos A. Mannucci thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Mansiche, Trujillo
Trọng tài
J. Quiróz
Phong độ
DWWLL Cesar Vallejo
WLDWW Carlos A. Mannucci
  1. 18' Y. Mena · O. Núñez 1-0
  2. 21' R. Quinteros 2-0
  3. 26' Diego Chávez
  4. 27' Joao Ortiz
  5. 30' J. Vélez11m 3-0
  6. 39' 3-1 M. Succar
  7. HT3-1
  8. 69' J. Rivera Y. Celi
  9. 69' R. Fernández J. Núñez
  10. 70' O. Noronha L. da Silva
  11. 81' O. Noronha 4-1
  12. 86' J. Arroé L. Rodríguez
  13. 87' J. Ríos A. Arroyo
  14. 87' A. Ramírez J. Vélez
  15. 90'+2 A. Villacorta R. Quinteros
  16. FT4-1

Đội hình

Cesar Vallejo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. del Solar
  1. 1C. Grados 6.5
  2. 6R. Garcés 7.3
  3. 14C. Cabello 6.3
  4. 16O. Núñez 6.3
  5. 23R. Quinteros ▼ 90' 7.3
  6. 19C. Ascues 6.9
  7. 7J. Vélez ▼ 87' 6.5
  8. 25F. Ysique 7.2
  9. 17Y. Mena 6.7
  10. 11A. Arroyo ▼ 87' 6.3
  11. 30L. da Silva ▼ 70' 6.7

Dự bị 7

  1. 20O. Noronha ▲ 70' 7.3
  2. 22J. Ríos ▲ 87'
  3. 27A. Ramírez ▲ 87'
  4. 15A. Villacorta ▲ 90'
  5. 12J. Vargas
  6. 18S. Morillo
  7. 2J. Quiñónes
Carlos A. Mannucci Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Pautasso
  1. 12M. Heredia 5.5
  2. 21J. Ortiz 6.2
  3. 32N. Olivera 6.2
  4. 25J. Morales 6.5
  5. 17R. Villamarín 6.6
  6. 6G. Viera 6.7
  7. 11J. Núñez ▼ 69' 6.9
  8. 16L. Rodríguez ▼ 86' 7.5
  9. 7Y. Celi ▼ 69' 6.5
  10. 9D. Chávez 4.2
  11. 19M. Succar 7.7

Dự bị 7

  1. 8J. Rivera ▲ 69' 6.6
  2. 27R. Fernández ▲ 69' 6.3
  3. 10J. Arroé ▲ 86' 6.2
  4. 1S. Rivadeneyra
  5. 26J. Cano
  6. 22J. Fernández
  7. 24C. Neyra

Thống kê

0014
211
75%Kiểm soát bóng25%
10Dứt điểm8
5Trúng đích2
1Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
14Phạt góc2
0Việt vị1
18Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
632Chuyền bóng210
563Chuyền chính xác143
89%Chính xác chuyền68%

So sánh

38Trận đấu36
50Ghi được32
42Thủng lưới55
1.32Bàn thắng mỗi trận0.89
11Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu