Cesar Vallejo
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Deportivo Llacuabamba

Cesar Vallejo vs Deportivo Llacuabamba

Tỷ số chung cuộc: Cesar Vallejo 2-0 Deportivo Llacuabamba tại Primera División, 30 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cesar Vallejo thắng 4, hòa 1, Deportivo Llacuabamba thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 2
Trọng tài
L. Garay Evia
Phong độ
DWWLL Cesar Vallejo
WDLDL Deportivo Llacuabamba
  1. 19' A. Figuera
  2. 22' D. Chavez
  3. 34' Y. Mena11m 1-0
  4. 42' H. Mendoza
  5. 45' F. Ysique · J. Vélez 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' D. Portugal D. Chávez
  8. 46' K. Santamaría J. Bustamante
  9. 54' J. Trauco S. Acevedo
  10. 70' A. Valera
  11. 73' R. García J. Vélez
  12. 80' M. Velasco F. Uculmana
  13. 82' R. Quinteros V. Cedrón
  14. 82' P. Requena E. Morillo
  15. 88' V. Aquino Y. Mena
  16. 88' C. Ruiz N. Raguso
  17. FT2-0

Đội hình

Cesar Vallejo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. del Solar
  1. 1P. Zubczuk 6.9
  2. 3C. Ramos 6.6
  3. 86J. Vásquez 7.2
  4. 28E. Rodas 7.0
  5. 6R. Garcés 6.9
  6. 18E. Morillo ▼ 82' 7.2
  7. 8A. Figuera 6.9
  8. 10V. Cedrón ▼ 82' 7.3
  9. 7J. Vélez ▼ 73' 7.3
  10. 25F. Ysique 7.2
  11. 17Y. Mena ▼ 88' 7.3

Dự bị 7

  1. 11R. García ▲ 73' 6.3
  2. 23R. Quinteros ▲ 82' 6.3
  3. 14P. Requena ▲ 82' 6.3
  4. 9V. Aquino ▲ 88' 6.3
  5. 22J. Ríos
  6. 16J. Manzaneda
  7. 12M. Rabines
Deportivo Llacuabamba Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Castillo
  1. 12M. Ovando 7.0
  2. 33H. Mendoza 6.9
  3. 13M. Calderón 7.3
  4. 35F. Uculmana ▼ 80' 6.9
  5. 19N. Raguso ▼ 88' 6.2
  6. 22Jimmy Vásquez 6.3
  7. 16S. Acevedo ▼ 54' 6.9
  8. 17Y. Pachas 6.3
  9. 7D. Chávez ▼ 46' 6.3
  10. 9A. Valera 6.3
  11. 29J. Bustamante ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 26D. Portugal ▲ 46' 6.2
  2. 11K. Santamaría ▲ 46' 6.7
  3. 8J. Trauco ▲ 54' 6.2
  4. 32M. Velasco ▲ 80' 6.3
  5. 28C. Ruiz ▲ 88'
  6. 1M. Ramírez
  7. 2Jaime Vásquez 6.3

Thống kê

017
330
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm6
7Trúng đích2
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
7Phạt góc3
2Việt vị6
16Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
2Cứu thua5
346Chuyền bóng268
266Chuyền chính xác191
77%Chính xác chuyền71%

So sánh

29Trận đấu28
42Ghi được41
24Thủng lưới63
1.45Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu