Carlos A. Mannucci
3 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Molinos El Pirata

Carlos A. Mannucci vs Molinos El Pirata

Tỷ số chung cuộc: Carlos A. Mannucci 3-2 Molinos El Pirata tại Primera División, 17 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Carlos A. Mannucci thắng 4, hòa 1, Molinos El Pirata thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 5
Trọng tài
Luis Seminario, Peru
Phong độ
WLDWW Carlos A. Mannucci
LDLDL Molinos El Pirata
  1. 6' L. Acuy N. Raguso
  2. 16' Álvaro Bravo
  3. 35' Pablo De Miranda
  4. 42' Álvaro Bravo
  5. 42' Álvaro Bravo
  6. HT0-0
  7. 46' Jimmy Valoyes
  8. 46' T. Etchemaite G. Ramos
  9. 48' T. Etchemaite11m 1-0
  10. 54' R. Sheput T. Etchemaite
  11. 59' 1-1 L. Acuy · A. Cueto
  12. 69' 1-2 J. Aguirre · L. Tejada
  13. 72' J. Villamarín J. Fuentes
  14. 73' Anderson Cueto
  15. 80' Luis Llontop
  16. 85' L. Benítes · J. Villamarín 2-2
  17. 86' A. Solís R. Arrasco
  18. 90' Osnar Noronha
  19. 90' Luis Tejada
  20. 90'+3 G. Echeandía J. Aguirre
  21. 90'+4 O. Noronha · M. Tajima 3-2
  22. FT3-2

Đội hình

Carlos A. Mannucci Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Soto
  1. 12M. Heredia 6.0
  2. 6P. De Miranda 7.3
  3. 21C. Jiménez 6.6
  4. 2J. Toledo 6.9
  5. 23L. Benítes 7.3
  6. 22K. Moreno 7.2
  7. 31J. Fuentes ▼ 72' 6.9
  8. 7O. Noronha 7.7
  9. 15J. Vargas 6.7
  10. 5M. Tajima 7.7
  11. 8G. Ramos ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 9T. Etchemaite ▲ 46' 7.2
  2. 10R. Sheput ▲ 54' 7.2
  3. 16J. Villamarín ▲ 72' 7.2
  4. 13R. Lagos
  5. 20N. Vega
  6. 25J. Lencinas
  7. 30P. Díaz
Molinos El Pirata Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Zegarra
  1. 1L. Llontop 6.9
  2. 22N. Raguso ▼ 6'
  3. 3J. Valoyes 6.2
  4. 14R. Rengifo 6.2
  5. 15A. Bravo 5.3
  6. 27A. Cueto 6.6
  7. 7C. Canales 6.2
  8. 10J. Aguirre ▼ 90' 7.0
  9. 8R. Arrasco ▼ 86' 6.5
  10. 19L. Tejada 7.0
  11. 16E. Perleche 6.9

Dự bị 7

  1. 20L. Acuy ▲ 6' 6.9
  2. 5A. Solís ▲ 86' 6.3
  3. 2G. Echeandía ▲ 90'
  4. 24P. Bustamante
  5. 18J. Huangal
  6. 9J. Serrato
  7. 21J. Cubas

Thống kê

028
461
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm8
8Trúng đích3
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
8Phạt góc4
2Việt vị1
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
428Chuyền bóng307
348Chuyền chính xác220
81%Chính xác chuyền72%

So sánh

37Trận đấu37
46Ghi được31
52Thủng lưới64
1.24Bàn thắng mỗi trận0.84
9Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu