Libertad Asuncion vs Rubio NU
Tỷ số chung cuộc: Libertad Asuncion 4-2 Rubio NU tại Division Profesional - Clausura, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Libertad Asuncion thắng 4, hòa 3, Rubio NU thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Dr. Nicolás Leoz, Asunción
- Trọng tài
- Carlos P. Benitez, Paraguay
- Phong độ
- WDLWW Libertad Asuncion
- DLWLL Rubio NU
- 16' Elvio Vera
- 26' A. Manzur 1-0
- 37' 1-1 J. Vallejos · R. Rojas
- 43' E. Vera11m 2-1
- 45'+1 Estiven Pérez11mhỏng 11m
- HT2-1
- 46' Cristian Núñez
- 46' ▲ W. Mendieta ▼ M. Garrone
- 46' ▲ T. Leiva ▼ A. Ledesma
- 47' Victor Cabañas
- 62' ▲ L. Sanabria ▼ A. Manzur
- 63' ▲ R. Ruiz Diaz ▼ E. Perez
- 63' ▲ S. Fretes ▼ E. Alfonso
- 67' E. Vera 3-1
- 70' E. Vera · A. Benitez 4-1
- 71' ▲ G. Aguilar ▼ I. Franco
- 71' ▲ M. Fernandez ▼ I. Ramirez
- 72' ▲ L. Montiel ▼ R. Rojas
- 81' ▲ C. Martinez ▼ A. Campuzano
- 81' ▲ J. Bogarin ▼ E. Vera
- 87' Brian Blasi
- 89' Robert Rojas
- 90' 4-2 W. Mendieta11m
- FT4-2
Đội hình
- 12R. M. Morinigo Acosta 6.7
- 2A. Benitez ⇢ 7.7
- 3R. Rojas ▼ 72' 6.2
- 4N. Gimenez 6.5
- 14A. Fretes 6.2
- 6A. Campuzano ▼ 81' 6.3
- 19I. Franco ▼ 71' 6.7
- 8F. Carrizo 7.5
- 7A. Manzur ⚽ ▼ 62' 7.2
- 11E. Vera ⚽3 ▼ 81' 9.9
- 26I. Ramirez ▼ 71' 7.3
Dự bị 11
- 1A. Gonzalez
- 5G. Flores
- 31T. Fernandez
- 21L. Sanabria ▲ 62' 6.3
- 33C. Martinez ▲ 81' 6.6
- 32L. Nequecaur
- 30O. R. Vera
- 9G. Aguilar ▲ 71' 6.9
- 28M. Fernandez ▲ 71' 7.0
- 24R. Villalba
- 13J. Bogarin ▲ 81' 6.5
- 25F. Fragueda 6.3
- 13V. Cabanas 5.6
- 31B. Blasi 5.9
- 3J. Vallejos ⚽ 7.3
- 19M. Garrone ▼ 46' 6.5
- 15C. Nunez 6.2
- 7E. Alfonso ▼ 63' 6.2
- 27A. Ledesma ▼ 46' 6.2
- 8R. Rojas ⇢ ▼ 72' 7.0
- 36C. Gimenez 5.9
- 40E. Perez ▼ 63' 6.2
Dự bị 12
- 32L. Maldonado
- 2R. Ferreira
- 16J. Gonzalez
- 5P. Alvarez Benitez
- 10W. Mendieta ⚽ ▲ 46' 6.9
- 18M. Acosta
- 29O. Alfonso
- 35L. Montiel ▲ 72' 6.6
- 9R. Ruiz Diaz ▲ 63' 5.9
- 20A. Paez
- 26S. Fretes ▲ 63' 6.3
- 23T. Leiva ▲ 46' 6.3
Thống kê
01⚑9
⚑520
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm11
8Trúng đích2
2Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
9Phạt góc5
5Việt vị1
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
0Cứu thua4
540Chuyền bóng272
452Chuyền chính xác184
84%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 18 - 11 | +7 | 22 | |
| 2 | 10 | 12 - 8 | +4 | 21 | |
| 3 | 10 | 17 - 9 | +8 | 19 | |
| 4 | 10 | 15 - 6 | +9 | 18 | |
| 5 | 10 | 18 - 9 | +9 | 17 | |
| 6 | 10 | 12 - 11 | +1 | 16 | |
| 7 | 10 | 13 - 10 | +3 | 14 | |
| 8 | 10 | 11 - 9 | +2 | 14 | |
| 9 | 10 | 11 - 20 | -9 | 10 | |
| 10 | 10 | 11 - 20 | -9 | 8 | |
| 11 | 10 | 13 - 23 | -10 | 7 | |
| 12 | 10 | 3 - 18 | -15 | 1 |
Copa Libertadores (Group Stage)
So sánh
11Trận đấu11
18Ghi được13
11Thủng lưới22
1.64Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai8