Rubio NU vs Sportivo Trinidense
Tỷ số chung cuộc: Rubio NU 0-0 Sportivo Trinidense tại Division Profesional - Clausura, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubio NU thắng 1, hòa 6, Sportivo Trinidense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio La Arboleda, Asunción
- Phong độ
- DLWLL Rubio NU
- LWLWL Sportivo Trinidense
- 45'+1 Victor Cabañas
- 45' Axel Cañete
- HT0-0
- 49' Sergio Mendoza
- 50' Clementino González
- 53' Sergio Mendoza
- 58' ▲ J. Roman ▼ S. Mendoza
- 63' ▲ T. Leiva ▼ K. Paredes
- 67' ▲ R. Ruiz Diaz ▼ E. Perez
- 72' Luis Abreu
- 75' Rodrigo Rojas
- 76' ▲ J. Marcelino ▼ L. Abreu
- 76' ▲ F. Baruja ▼
- 76' ▲ A. B. Cano Esteche ▼ T. Rayer
- 78' Javier Fleitas
- 79' ▲ A. Ledesma ▼ W. Mendieta
- 79' ▲ M. Garrone ▼ C. Gimenez
- 80' ▲ L. Gonzalez ▼ L. De la Cruz
- FT0-0
Đội hình
- 32L. Maldonado 7.5
- 13V. Cabanas 7.2
- 31B. Blasi 7.0
- 3J. Vallejos 7.6
- 5P. Alvarez Benitez 7.0
- 17K. Paredes ▼ 63' 7.2
- 8R. Rojas 7.3
- 15C. Nunez 6.6
- 36C. Gimenez ▼ 79' 7.0
- 40E. Perez ▼ 67' 6.9
- 10W. Mendieta ▼ 79' 6.3
Dự bị 12
- 25F. Fragueda
- 2R. Ferreira
- 18M. Acosta
- 27A. Ledesma ▲ 79' 6.9
- 24L. Gomez
- 29O. Alfonso
- 7E. Alfonso
- 9R. Ruiz Diaz ▲ 67' 6.9
- 20M. Roldan
- 26S. Fretes
- 23T. Leiva ▲ 63' 6.7
- 19M. Garrone ▲ 79' 6.2
- 1M. Dufour 7.2
- 6A. Canete 7.3
- 40A. Da Silveira 7.0
- 23C. Benitez 7.6
- 14S. Mendoza ▼ 58' 7.6
- 5N. Gauto 6.6
- 29T. Rayer ▼ 76' 6.3
- 11L. Abreu ▼ 76' 6.3
- 8L. De la Cruz ▼ 80' 7.0
- 31A. Morinigo 6.3
- 20C. Gonzalez 6.9
Dự bị 11
- 12V. Samudio
- 3D. Villalba
- 2A. Ruiz Diaz
- 21G. Viera
- 16J. Marcelino ▲ 76' 6.7
- 24F. Baruja ▲ 76' 6.7
- 37L. Gonzalez ▲ 80' 6.9
- 10N. Mana
- 17J. Roman ▲ 58' 6.2
- 19A. B. Cano Esteche ▲ 76' 6.7
- 39P. Bogado
Thống kê
03⚑4
⚑540
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm13
4Trúng đích3
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
4Phạt góc5
5Việt vị1
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
3Cứu thua4
297Chuyền bóng450
195Chuyền chính xác340
66%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 18 - 11 | +7 | 22 | |
| 2 | 10 | 12 - 8 | +4 | 21 | |
| 3 | 10 | 17 - 9 | +8 | 19 | |
| 4 | 10 | 15 - 6 | +9 | 18 | |
| 5 | 10 | 18 - 9 | +9 | 17 | |
| 6 | 10 | 12 - 11 | +1 | 16 | |
| 7 | 10 | 13 - 10 | +3 | 14 | |
| 8 | 10 | 11 - 9 | +2 | 14 | |
| 9 | 10 | 11 - 20 | -9 | 10 | |
| 10 | 10 | 11 - 20 | -9 | 8 | |
| 11 | 10 | 13 - 23 | -10 | 7 | |
| 12 | 10 | 3 - 18 | -15 | 1 |
Copa Libertadores (Group Stage)
So sánh
11Trận đấu12
13Ghi được19
22Thủng lưới12
1.18Bàn thắng mỗi trận1.58
1Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai14