Club Olimpia vs Rubio NU
Tỷ số chung cuộc: Club Olimpia 5-0 Rubio NU tại Division Profesional - Clausura, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Club Olimpia thắng 6, hòa 3, Rubio NU thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Defensores del Chaco, Asuncion
- Phong độ
- WWWDW Club Olimpia
- DDLWL Rubio NU
- 16' B. Romero · R. Benitez 1-0
- 45'+1 Cristian Núñez
- 45' E. Delmas 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ E. Perez ▼ S. Fretes
- 46' ▲ M. Acosta ▼ E. Alfonso
- 50' R. Benitez · E. Delmas 3-0
- 62' ▲ R. Lezcano ▼ E. Delmas
- 62' ▲ S. Quintana ▼ J. F. Alfaro
- 65' ▲ C. Gimenez ▼ J. Vallejos
- 65' ▲ M. Ramos ▼ R. Rojas
- 69' ▲ T. Payne ▼ R. Caceres
- 69' ▲ R. Ortiz ▼ A. F. Franco Zayas
- 71' F. Cardozo · R. Lezcano 4-0
- 75' ▲ F. Alfonso ▼ R. Benitez
- 75' ▲ M. De Carvalho ▼ W. Mendieta
- 81' T. Payne · F. Alfonso 5-0
- 88' Cristian Núñez
- 88' Cristian Núñez
- FT5-0
Đội hình
- 1G. Olveira 6.9
- 27R. Caceres ▼ 69' 7.2
- 2B. Bentaberry 7.6
- 15M. Gamarra 7.2
- 30A. F. Rodriguez Armoa 7.3
- 5J. F. Alfaro ▼ 62' 6.9
- 7F. Cardozo ⚽ 8.3
- 8A. F. Franco Zayas ▼ 69' 6.3
- 20E. Delmas ⚽ ⇢ ▼ 62' 7.9
- 37R. Benitez ⚽ ⇢ ▼ 75' 8.9
- 31B. Romero ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 12S. Lentinelly
- 4T. Payne ⚽ ▲ 69' 7.7
- 6R. Ortiz ▲ 69' 6.3
- 11S. Ferreira
- 9H. Sandoval
- 14G. Vargas
- 35F. Alfonso ▲ 75' 7.2
- 19R. Lezcano ▲ 62' 6.9
- 23P. Zarza
- 22J. Vera
- 18S. Quintana ▲ 62' 7.5
- 24T. I. Caballero Fleytas
- 22C. Servin 5.9
- 13V. Cabanas 5.3
- 31B. Blasi 5.6
- 3J. Vallejos ▼ 65' 6.0
- 5P. Alvarez Benitez 5.6
- 8R. Rojas ▼ 65' 6.3
- 15C. Nunez 6.6
- 7E. Alfonso ▼ 46' 6.2
- 10W. Mendieta ▼ 75' 6.2
- 26S. Fretes ▼ 46' 6.2
- 9R. Ruiz Diaz 6.2
Dự bị 12
- 1T. Canteros
- 40E. Perez ▲ 46' 6.5
- 18M. Acosta ▲ 46' 6.2
- 16J. Gonzalez
- 11M. Roldan
- 36C. Gimenez ▲ 65' 6.2
- 24L. Gomez
- 29O. Alfonso
- 30M. De Carvalho ▲ 75' 6.3
- 14M. Ramos ▲ 65' 6.2
- 6J. Diaz
- 19M. Garrone
Thống kê
00⚑5
⚑321
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm8
7Trúng đích2
7Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị1
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
458Chuyền bóng503
398Chuyền chính xác434
87%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 12 - 6 | +6 | 21 | |
| 2 | 9 | 16 - 11 | +5 | 19 | |
| 3 | 9 | 14 - 9 | +5 | 16 | |
| 4 | 10 | 12 - 11 | +1 | 16 | |
| 5 | 9 | 14 - 6 | +8 | 15 | |
| 6 | 9 | 15 - 8 | +7 | 14 | |
| 7 | 9 | 12 - 9 | +3 | 13 | |
| 8 | 9 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 9 | 9 | 11 - 17 | -6 | 10 | |
| 10 | 9 | 11 - 19 | -8 | 8 | |
| 11 | 9 | 12 - 20 | -8 | 7 | |
| 12 | 10 | 3 - 18 | -15 | 1 |
Copa Libertadores (Group Stage)
So sánh
13Trận đấu10
22Ghi được13
20Thủng lưới21
1.69Bàn thắng mỗi trận1.3
2Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai8