2 de Mayo vs Rubio NU
Tỷ số chung cuộc: 2 de Mayo 1-0 Rubio NU tại Division Profesional - Clausura, 24 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 2 de Mayo thắng 7, hòa 3, Rubio NU thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Monumental Río Parapití, Pedro Juan Caballero
- Phong độ
- DWDWL 2 de Mayo
- DDLWL Rubio NU
- 16' Carlos Gimenez
- HT0-0
- 57' ▲ T. G. Portillo Avalos ▼ P. Delvalle
- 60' ▲ M. Garrone ▼ C. Gimenez
- 65' ▲ F. M. Caceres Aguero ▼ J. Sanguina
- 65' ▲ A. D. Aguilera ▼ O. Romero
- 67' ▲ W. Mendieta ▼ R. Rojas
- 68' ▲ C. G. Ramirez Perdesen ▼ A. Villalba
- 68' ▲ A. Aguayo ▼ A. Gomez
- 74' F. M. Caceres Aguero · C. Castro 1-0
- 78' ▲ A. Ledesma ▼ J. Vallejos
- 78' ▲ A. Paez ▼ E. Perez
- 78' ▲ M. De Carvalho ▼ S. Fretes
- 80' Maximiliano Garrone
- 90'+3 Fernando Cáceres
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Rossi 6.9
- 23A. Espinola 7.2
- 3A. Villalba ▼ 68' 7.2
- 5C. Saiz 7.5
- 19C. Castro ⇢ 7.3
- 16M. Gomez 6.3
- 10A. Gomez ▼ 68' 6.6
- 24O. Romero ▼ 65' 6.6
- 30A. Farina 7.5
- 17P. Delvalle ▼ 57' 6.7
- 9J. Sanguina ▼ 65' 6.2
Dự bị 12
- 32M. Ramirez
- 21P. Sosa
- 25T. Cervera
- 6C. G. Ramirez Perdesen ▲ 68' 6.9
- 2R. Gomez
- 22T. G. Portillo Avalos ▲ 57' 6.7
- 7F. M. Caceres Aguero ⚽ ▲ 65' 7.3
- 26A. Aguayo ▲ 68' 6.9
- 8A. D. Aguilera ▲ 65' 6.5
- 11U. Coronel
- 37L. Delgadillo
- 18F. Silvero
- 1T. Canteros 6.3
- 13V. Cabanas 6.9
- 3J. Vallejos ▼ 78' 6.6
- 5P. Alvarez Benitez 6.9
- 36C. Gimenez ▼ 60' 6.6
- 24L. Gomez 6.3
- 7E. Alfonso 6.2
- 18M. Acosta 6.9
- 8R. Rojas ▼ 67' 7.3
- 26S. Fretes ▼ 78' 6.6
- 40E. Perez ▼ 78' 6.9
Dự bị 12
- 22C. Servin
- 10W. Mendieta ▲ 67' 6.7
- 16J. Gonzalez
- 27A. Ledesma ▲ 78' 6.7
- 11M. Roldan
- 20A. Paez ▲ 78' 6.3
- 29O. Alfonso
- 15C. Nunez
- 30M. De Carvalho ▲ 78' 6.3
- 14M. Ramos
- 6J. Diaz
- 19M. Garrone ▲ 60' 6.5
Thống kê
01⚑6
⚑120
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm11
2Trúng đích2
3Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
6Phạt góc1
3Việt vị2
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
390Chuyền bóng425
301Chuyền chính xác341
77%Chính xác chuyền80%
0.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 12 - 6 | +6 | 21 | |
| 2 | 9 | 16 - 11 | +5 | 19 | |
| 3 | 9 | 14 - 9 | +5 | 16 | |
| 4 | 10 | 12 - 11 | +1 | 16 | |
| 5 | 9 | 14 - 6 | +8 | 15 | |
| 6 | 9 | 15 - 8 | +7 | 14 | |
| 7 | 9 | 12 - 9 | +3 | 13 | |
| 8 | 9 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 9 | 9 | 11 - 17 | -6 | 10 | |
| 10 | 9 | 11 - 19 | -8 | 8 | |
| 11 | 9 | 12 - 20 | -8 | 7 | |
| 12 | 10 | 3 - 18 | -15 | 1 |
Copa Libertadores (Group Stage)
So sánh
11Trận đấu10
16Ghi được13
9Thủng lưới21
1.45Bàn thắng mỗi trận1.3
4Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai8