General Caballero vs Resistencia
Tỷ số chung cuộc: General Caballero 2-0 Resistencia tại Division Profesional - Apertura, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: General Caballero thắng 5, hòa 4, Resistencia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Apertura · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Leandro Ovelar, Doctor Juan León Mallorquín
- Phong độ
- DWDWW General Caballero
- LLWLL Resistencia
- 40' J. Vera
- 45'+3 M. Romero · G. Hauche 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Pereira ▼ N. Da Silva
- 61' C. González 2-0
- 64' M. Pierce
- 68' ▲ J. Sanguina ▼ S. Arce
- 68' ▲ J. Saborido ▼ J. Franco
- 68' ▲ J. Colmán ▼ F. Garcete
- 71' J. Saborido
- 76' ▲ G. Bordón ▼ J. Sanguina
- 78' Ruan
- 88' ▲ E. Balbuena ▼ J. Núñez
- 88' ▲ D. Aguilera ▼ R. Salinas
- 90'+1 Yellow Card
- 90'+6 F. Costa
- 90'+4 ▲ R. Ovelar ▼ C. González
- 90' ▲ T. Castellano ▼ G. Hauche
- 90'+3 ▲ F. Motta ▼ D. Godoy
- FT2-0
Đội hình
- 13J. Alfonso
- 6M. Mareco
- 3M. Romero
- 24T. Lezcano
- 5L. Pierce
- 11F. Costa
- 16J. Vera
- 7S. Arce ▼ 68'
- 28J. Franco ▼ 68'
- 22G. Hauche ▼ 90'
- 9C. González ▼ 90'
Dự bị 7
- 10J. Sanguina ▲ 68'
- 25J. Saborido ▲ 68'
- 38G. Bordón ▲ 76'
- 19R. Ovelar ▲ 90'
- 4T. Castellano ▲ 90'
- 8J. Heinze
- 12G. Arévalos
- 23Rhuan
- 22R. Mazur
- 31J. Ojeda
- 3Ruan
- 20D. Godoy ▼ 90'
- 5M. Villarreal
- 10J. Núñez ▼ 88'
- 8F. Garcete ▼ 68'
- 30N. Da Silva ▼ 46'
- 7R. Salinas ▼ 88'
- 9D. Martínez
Dự bị 7
- 35A. Pereira ▲ 46'
- 32J. Colmán ▲ 68'
- 17E. Balbuena ▲ 88'
- 18D. Aguilera ▲ 88'
- 24F. Motta ▲ 90'
- 12R. Giménez
- 25A. Duarte
Thống kê
05
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 15 | +24 | 51 | |
| 2 | 22 | 40 - 29 | +11 | 41 | |
| 3 | 22 | 34 - 21 | +13 | 38 | |
| 4 | 22 | 29 - 24 | +5 | 33 | |
| 5 | 22 | 23 - 21 | +2 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 26 | +6 | 31 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 30 | |
| 8 | 22 | 27 - 28 | -1 | 27 | |
| 9 | 22 | 21 - 28 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 15 - 31 | -16 | 17 | |
| 11 | 22 | 14 - 35 | -21 | 17 | |
| 12 | 22 | 16 - 31 | -15 | 15 |
So sánh
47Trận đấu45
41Ghi được34
55Thủng lưới81
0.87Bàn thắng mỗi trận0.76
16Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai22