Cerro Porteño
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Resistencia

Cerro Porteño vs Resistencia

Tỷ số chung cuộc: Cerro Porteño 1-0 Resistencia tại Division Profesional - Apertura, 14 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Cerro Porteño thắng 8, hòa 1, Resistencia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Division Profesional - Apertura · Apertura · Vòng 18
Sân vận động
Estadio General Pablo Rojas, Asunción
Trọng tài
J. Méndez
Phong độ
WDWWD Cerro Porteño
LLWLL Resistencia
  1. 28' Á. Cardozo Lucena L. Rivas
  2. 33' F. Martinez
  3. 34' G. Villamayor
  4. 40' L. Fariña · A. Oviedo 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' J. Giménez E. Giménez
  7. 58' F. Escobar J. Roa
  8. 66' J. Patino Martinez
  9. 75' A. Galeano L. Fariña
  10. 78' J. Ortega R. Martínez
  11. 86' F. Garcete F. Martínez
  12. FT1-0

Đội hình

Cerro Porteño HLV: F. Arce
  1. 13Jean
  2. 24J. Patiño
  3. 2A. Benítez
  4. 4A. Duarte
  5. 17L. Rivas ▼ 28'
  6. 10L. Fariña ▼ 75'
  7. 22C. Aquino
  8. 26R. Piris Da Motta
  9. 7E. Giménez ▼ 46'
  10. 21A. Rodríguez
  11. 20A. Oviedo

Dự bị 7

  1. 15Á. Cardozo Lucena ▲ 28'
  2. 32J. Giménez ▲ 46'
  3. 27A. Galeano ▲ 75'
  4. 1R. Muñoz
  5. 18F. Romero
  6. 19C. Rolón
  7. 9M. Martins
Resistencia HLV: R. Torres
  1. 23Rhuan
  2. 4O. Brizuela
  3. 27G. Villamayor
  4. 2J. Roa ▼ 58'
  5. 33R. Ríos
  6. 16F. Martínez ▼ 86'
  7. 5F. Aragón
  8. 11P. Palacios
  9. 29R. Martínez ▼ 78'
  10. 7W. Báez
  11. 9D. Martínez

Dự bị 7

  1. 17F. Escobar ▲ 58'
  2. 15J. Ortega ▲ 78'
  3. 8F. Garcete ▲ 86'
  4. 22R. Ruiz Díaz
  5. 19J. Araujo
  6. 1J. Aquino
  7. 18J. González

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Libertad Asuncion
22 49 - 14 +35 57
2
Cerro Porteño
22 38 - 13 +25 50
3
Club Olimpia
22 41 - 23 +18 43
4
Club Guarani
22 30 - 24 +6 32
5
Resistencia
22 30 - 36 -6 28
6
Nacional Asuncion
22 27 - 32 -5 26
7
SOL DE America
22 20 - 28 -8 25
8
Guairena FC
22 21 - 26 -5 23
9
General Caballero
22 23 - 33 -10 23
10
Tacuary
22 16 - 29 -13 22
11
Sportivo Ameliano
22 25 - 38 -13 19
12
12 de Octubre
22 16 - 40 -24 17

So sánh

53Trận đấu46
75Ghi được48
39Thủng lưới70
1.42Bàn thắng mỗi trận1.04
29Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu