General Caballero
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Guairena FC

General Caballero vs Guairena FC

Tỷ số chung cuộc: General Caballero 0-1 Guairena FC tại Division Profesional - Apertura, 21 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: General Caballero thắng 4, hòa 3, Guairena FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Division Profesional - Apertura · Apertura · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Defensores del Chaco, Asunción
Trọng tài
J. López
Phong độ
DWDWW General Caballero
LLLLD Guairena FC
  1. HT0-0
  2. 59' K. Fernández E. Alfonso
  3. 59' S. Salcedo J. Marabel
  4. 68' A. Cáceres Y. Murillo
  5. 75' R. Salinas
  6. 77' L. Fernández G. Hauche
  7. 80' L. Fernandez
  8. 81' D. Godoy R. Toledo
  9. 88' 0-1 D. Godoy11m
  10. 90'+2 R. Salinas
  11. 90'+4 C. Duarte R. Salinas
  12. FT0-1

Đội hình

General Caballero HLV: G. Bobadilla
  1. 12G. Arévalos
  2. 6M. Mareco
  3. 2L. Corulo
  4. 5J. Barreto
  5. 24T. Lezcano
  6. 15W. Rodríguez
  7. 17E. Alfonso ▼ 59'
  8. 8J. Heinze
  9. 22G. Hauche ▼ 77'
  10. 9C. González
  11. 27J. Marabel ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 30K. Fernández ▲ 59'
  2. 7S. Salcedo ▲ 59'
  3. 10L. Fernández ▲ 77'
  4. 1J. Alfonso
  5. 33S. Bustos
  6. 26E. Duarte
  7. 29J. Franco
Guairena FC HLV: T. Duarte
  1. 1H. Espínola
  2. 2A. Giménez
  3. 14J. Jiménez
  4. 6M. Paniagua
  5. 24J. Aguilar
  6. 8J. Santacruz
  7. 16M. Otazú
  8. 30P. Ayala
  9. 20R. Toledo ▼ 81'
  10. 23R. Salinas ▼ 90'
  11. 28Y. Murillo ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 7A. Cáceres ▲ 68'
  2. 18D. Godoy ▲ 81'
  3. 10C. Duarte ▲ 90'
  4. 26C. Villagra
  5. 37L. Comas
  6. 4D. Mendoza
  7. 12R. Escobar

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Libertad Asuncion
22 49 - 14 +35 57
2
Cerro Porteño
22 38 - 13 +25 50
3
Club Olimpia
22 41 - 23 +18 43
4
Club Guarani
22 30 - 24 +6 32
5
Resistencia
22 30 - 36 -6 28
6
Nacional Asuncion
22 27 - 32 -5 26
7
SOL DE America
22 20 - 28 -8 25
8
Guairena FC
22 21 - 26 -5 23
9
General Caballero
22 23 - 33 -10 23
10
Tacuary
22 16 - 29 -13 22
11
Sportivo Ameliano
22 25 - 38 -13 19
12
12 de Octubre
22 16 - 40 -24 17

So sánh

57Trận đấu55
65Ghi được66
84Thủng lưới69
1.14Bàn thắng mỗi trận1.2
16Giữ sạch lưới19
33Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu