Tacuary
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
12 de Octubre

Tacuary vs 12 de Octubre

Tỷ số chung cuộc: Tacuary 1-1 12 de Octubre tại Division Profesional - Apertura, 11 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tacuary thắng 2, hòa 1, 12 de Octubre thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Division Profesional - Apertura · Apertura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Manuel Ferreira, Asunción
Trọng tài
M. Díaz de Vivar
Phong độ
DLDLD Tacuary
WWWLL 12 de Octubre
  1. 18' I. Valdez · D. Rodríguez 1-0
  2. 20' G. Dure
  3. 32' E. Ferreira
  4. 38' 1-1 R. Roa
  5. HT1-1
  6. 46' J. Núñez F. Vera
  7. 61' L. Aquino M. Fernández
  8. 66' R. Domínguez M. Benítez
  9. 66' M. Batallini David Mendieta Chávez
  10. 69' L. Aquino Solalinde
  11. 73' A. Garcete
  12. 75' D. Dietze L. Sanabria
  13. 76' I. Valdez
  14. 76' A. González R. Roa
  15. FT1-1

Đội hình

Tacuary HLV: D. Lanata
  1. 12C. Servín
  2. 5N. Bareiro
  3. 3P. Espinoza
  4. 6J. Pinto
  5. 15N. Giménez
  6. 16M. Paredes
  7. 7I. Valdez
  8. 27L. Sanabria ▼ 75'
  9. 10M. Benítez ▼ 66'
  10. 17D. Rodríguez
  11. 9M. Fernández ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 28L. Aquino ▲ 61'
  2. 8R. Domínguez ▲ 66'
  3. 32D. Dietze ▲ 75'
  4. 18L. Cabral
  5. 1A. Bareiro
  6. 31E. Vera
  7. 14R. Pedrozo
12 de Octubre HLV: P. Sarabia
  1. 1B. Medina
  2. 6D. Ortiz
  3. 15David Mendieta Alfonso
  4. 33Á. Garcete
  5. 37G. Duré
  6. 10David Mendieta Chávez ▼ 66'
  7. 16O. Molinas
  8. 24E. Ferreira
  9. 26R. Roa ▼ 76'
  10. 18D. Pérez
  11. 9F. Vera ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 11J. Núñez ▲ 46'
  2. 32M. Batallini ▲ 66'
  3. 3A. González ▲ 76'
  4. 17H. Bobadilla
  5. 22A. Silva

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Libertad Asuncion
22 49 - 14 +35 57
2
Cerro Porteño
22 38 - 13 +25 50
3
Club Olimpia
22 41 - 23 +18 43
4
Club Guarani
22 30 - 24 +6 32
5
Resistencia
22 30 - 36 -6 28
6
Nacional Asuncion
22 27 - 32 -5 26
7
SOL DE America
22 20 - 28 -8 25
8
Guairena FC
22 21 - 26 -5 23
9
General Caballero
22 23 - 33 -10 23
10
Tacuary
22 16 - 29 -13 22
11
Sportivo Ameliano
22 25 - 38 -13 19
12
12 de Octubre
22 16 - 40 -24 17

So sánh

47Trận đấu47
48Ghi được38
59Thủng lưới81
1.02Bàn thắng mỗi trận0.81
12Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu