Trận đấu
232
Bàn thắng mỗi trận
2.64
Cả hai cùng ghi bàn
56.47%
Trên 2.5 bàn
46.98%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 96 | 41.38% |
| Hòa | 61 | 26.29% |
| Thắng sân khách | 75 | 32.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | General Caballero | 58 | 2 |
| 2 | Deportivo Santani | 49 | 1.69 |
| 3 | Independiente F.b.c. | 45 | 1.55 |
| 4 | Benjamín Aceval | 43 | 1.48 |
| 5 | Paraguari AC | 42 | 1.45 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Santani | 27 | 0.93 |
| 2 | 12 de Junio VH | 28 | 0.97 |
| 3 | SOL DE America | 29 | 1 |
| 4 | Resistencia | 34 | 1.17 |
| 5 | General Caballero | 37 | 1.28 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 215 | 17 | 92.67% |
| 1.5 | 171 | 61 | 73.71% |
| 2.5 | 109 | 123 | 46.98% |
| 3.5 | 66 | 166 | 28.45% |
| 4.5 | 34 | 198 | 14.66% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 43 | 11 | 8 |
| Hòa | 49 | 39 | 26 |
| Thắng sân khách | 4 | 11 | 41 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 33 | 14.22% |
| 1 – 0 | 26 | 11.21% |
| 2 – 1 | 20 | 8.62% |
| 0 – 1 | 18 | 7.76% |
| 0 – 0 | 17 | 7.33% |
| 2 – 0 | 17 | 7.33% |
| 1 – 2 | 15 | 6.47% |
| 3 – 2 | 13 | 5.6% |
| 0 – 2 | 12 | 5.17% |
| 1 – 3 | 11 | 4.74% |