Tacuary
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Encarnación

Tacuary vs Encarnación

Tỷ số chung cuộc: Tacuary 1-0 Encarnación tại Division Intermedia, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tacuary thắng 1, hòa 1, Encarnación thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Division Intermedia · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Martín Torres, Asunción
Phong độ
LDLDL Tacuary
LLWLW Encarnación
  1. 45' M. Núñez J. Salinas
  2. HT0-0
  3. 58' W. Santander F. Escobar
  4. 58' F. Pelozo T. Báez
  5. 66' J. Franco C. Giménez
  6. 72' O. Echeverria B. López
  7. 72' H. Cano A. Duarte
  8. 74' R. Vera S. Chaparro
  9. 74' F. Fernández Y. Ríos
  10. 87' T. Castel J. Servín
  11. 89' Juan Roa 1-0
  12. 90'+1 C. González R. Argüello
  13. FT1-0

Đội hình

Tacuary HLV: E. Vera
  1. 1B. Medina
  2. 27I. Velázquez
  3. 30A. Aguilar
  4. 16J. Servín ▼ 87'
  5. 5A. Duarte ▼ 72'
  6. 18J. Blanco
  7. 15D. Godoy
  8. 10J. Salinas ▼ 45'
  9. 4C. Giménez ▼ 66'
  10. 29Juan Roa
  11. 11B. López ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 9M. Núñez ▲ 45'
  2. 14J. Franco ▲ 66'
  3. 17O. Echeverria ▲ 72'
  4. 31H. Cano ▲ 72'
  5. 21T. Castel ▲ 87'
  6. 20L. Rojas
  7. 23A. Cano
Encarnación HLV: J. Maidana
  1. 1F. Peralta
  2. 5N. Bareiro
  3. 27J. Leguizamón
  4. 4R. Argüello ▼ 90'
  5. 3A. Brítez
  6. 39T. Báez ▼ 58'
  7. 16V. Ayala
  8. 20F. Vega
  9. 18S. Chaparro ▼ 74'
  10. 17F. Escobar ▼ 58'
  11. 33Y. Ríos ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 10W. Santander ▲ 58'
  2. 32F. Pelozo ▲ 58'
  3. 11R. Vera ▲ 74'
  4. 13F. Fernández ▲ 74'
  5. 14C. González ▲ 90'
  6. 30J. Mora
  7. 12E. Steffen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rubio NU
30 46 - 21 +25 60
2
Club Sp. San Lorenzo
30 38 - 22 +16 53
3
Deportivo Capiata
30 37 - 21 +16 52
4
12 de Junio VH
30 36 - 26 +10 48
5
Pastoreo
30 34 - 31 +3 41
6
Resistencia
30 46 - 50 -4 40
7
Guairena FC
30 41 - 38 +3 39
8
SOL DE America
30 34 - 35 -1 38
9
Tacuary
30 28 - 36 -8 38
10
Club River Plate
30 35 - 39 -4 37
11
Deportivo Santani
30 33 - 35 -2 35
12
Encarnación
30 33 - 42 -9 35
13
Sportivo Carapeguá
30 39 - 46 -7 34
14
Independiente F.b.c.
30 32 - 40 -8 34
15
Fernando De La Mora
30 24 - 40 -16 28
16
Guaraní de Fram
30 35 - 49 -14 26
Thăng hạng

So sánh

33Trận đấu32
32Ghi được38
39Thủng lưới44
0.97Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu