Sportivo Carapeguá vs 12 de Junio VH
Tỷ số chung cuộc: Sportivo Carapeguá 1-0 12 de Junio VH tại Division Intermedia, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sportivo Carapeguá thắng 3, hòa 2, 12 de Junio VH thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Intermedia · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Carapeguá, Carapeguá
- Phong độ
- LWLWW Sportivo Carapeguá
- WLDDW 12 de Junio VH
- 12' A. Giménez 1-0
- 20' ▲ M. Ojeda ▼ I. Gavilán
- 22' G. Ibanez
- HT1-0
- 61' ▲ J. Torales ▼ Angelo Cabrera
- 61' ▲ M. Aquino ▼ E. Ramos
- 61' ▲ D. Fernández ▼ C. Riveros
- 61' ▲ C. Orquiola ▼ R. Bordón
- 61' ▲ M. López ▼ A. Prieto
- 79' ▲ F. Arce ▼ I. Ramos
- 83' ▲ J. Mongelos ▼ G. Pinedo
- 83' ▲ A. Candía ▼ Ángel Martínez
- FT1-0
Đội hình
- 32Alcides Benítez
- 2U. González
- 18Alfredo Cabrera ▼ 61'
- 13T. Mendoza
- 35E. Gaona
- 4E. Ramos ▼ 61'
- 6I. Pineda
- 7Angelo Cabrera ▼ 61'
- 29I. Gavilán ▼ 20'
- 10A. Giménez
- 14I. Ramos ▼ 79'
Dự bị 7
- 11M. Ojeda ▲ 20'
- 9J. Torales ▲ 61'
- 20M. Aquino ▲ 61'
- 17F. Arce ▲ 79'
- 19F. Presentado
- 22C. Urán
- 28Y. Sosa
- 12G. Arévalos
- 6Ángel Martínez ▼ 83'
- 29A. Gómez
- 14A. Arce
- 33A. Prieto ▼ 61'
- 5L. Rolón
- 16G. Ibáñez
- 8G. Pinedo ▼ 83'
- 10E. Morales
- 27R. Bordón ▼ 61'
- 17C. Riveros ▼ 61'
Dự bị 7
- 9D. Fernández ▲ 61'
- 11C. Orquiola ▲ 61'
- 15M. López ▲ 61'
- 30J. Mongelos ▲ 83'
- 25A. Candía ▲ 83'
- 19M. Gonzalez
- 36Antonio González
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 21 | +25 | 60 | |
| 2 | 30 | 38 - 22 | +16 | 53 | |
| 3 | 30 | 37 - 21 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 26 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 41 | |
| 6 | 30 | 46 - 50 | -4 | 40 | |
| 7 | 30 | 41 - 38 | +3 | 39 | |
| 8 | 30 | 34 - 35 | -1 | 38 | |
| 9 | 30 | 28 - 36 | -8 | 38 | |
| 10 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 33 - 35 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 42 | -9 | 35 | |
| 13 | 30 | 39 - 46 | -7 | 34 | |
| 14 | 30 | 32 - 40 | -8 | 34 | |
| 15 | 30 | 24 - 40 | -16 | 28 | |
| 16 | 30 | 35 - 49 | -14 | 26 |
Thăng hạng
So sánh
32Trận đấu32
41Ghi được38
47Thủng lưới26
1.28Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai23