Fernando De La Mora vs Atlético Colegiales
Tỷ số chung cuộc: Fernando De La Mora 5-0 Atlético Colegiales tại Division Intermedia, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Fernando De La Mora thắng 2, hòa 1, Atlético Colegiales thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Intermedia · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Emiliano Ghezzi, Asunción
- Phong độ
- WWLDD Fernando De La Mora
- LLLLL Atlético Colegiales
- 4' A. Zárate 1-0
- 29' ▲ R. Aguirre ▼ A. López
- 45' ▲ L. Maiarello ▼ J. Guerrero
- HT1-0
- 60' A. Gómez 2-0
- 64' ▲ L. Esteche ▼ L. Galeano
- 64' ▲ R. Guachiré ▼ E. Boveda
- 64' ▲ J. Salinas ▼ A. Quiñónez
- 64' ▲ T. Villalba ▼ J. Lozada
- 70' ▲ P. Candia ▼ A. Zárate
- 71' P. Candia 3-0
- 75' ▲ L. Taboada ▼ I. Franco
- 79' L. Taboada 4-0
- 82' ▲ N. Tobón ▼ N. Palavecino
- 82' ▲ S. Cabrera ▼ L. Bogado
- 85' C. Riveros 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1J. Silva
- 24D. Melgarejo
- 15A. Gómez
- 22D. Acosta
- 18O. Molinas
- 8A. Quiñónez ▼ 64'
- 6E. Boveda ▼ 64'
- 9A. Zárate ▼ 70'
- 21I. Franco ▼ 75'
- 20L. Galeano ▼ 64'
- 17C. Riveros
Dự bị 7
- 4L. Esteche ▲ 64'
- 10R. Guachiré ▲ 64'
- 11J. Salinas ▲ 64'
- 19P. Candia ▲ 70'
- 23L. Taboada ▲ 75'
- 3M. Pereira
- 12J. Bogarín
- 1J. Chena
- 3J. Salgado
- 5J. Cuevas
- 4L. Bogado ▼ 82'
- 6H. Romero
- 10C. Orquiola
- 19J. Guerrero ▼ 45'
- 8A. López ▼ 29'
- 17E. Thompson
- 13N. Palavecino ▼ 82'
- 7J. Lozada ▼ 64'
Dự bị 7
- 9R. Aguirre ▲ 29'
- 20L. Maiarello ▲ 45'
- 14T. Villalba ▲ 64'
- 15N. Tobón ▲ 82'
- 16S. Cabrera ▲ 82'
- 12J. Veizaga
- 11J. Girón
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 20 | +37 | 65 | |
| 2 | 30 | 46 - 24 | +22 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 35 - 31 | +4 | 46 | |
| 5 | 30 | 35 - 35 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 35 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 9 | 30 | 30 - 25 | +5 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 - 37 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 35 - 35 | 0 | 38 | |
| 12 | 30 | 28 - 35 | -7 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 33 | -2 | 35 | |
| 14 | 30 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 30 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 16 | 30 | 28 - 70 | -42 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
32Trận đấu32
33Ghi được32
35Thủng lưới74
1.03Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới1
11Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai14