Sportivo Carapeguá vs Pastoreo
Tỷ số chung cuộc: Sportivo Carapeguá 3-1 Pastoreo tại Division Intermedia, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sportivo Carapeguá thắng 2, hòa 0, Pastoreo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Intermedia · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Carapeguá, Carapeguá
- Phong độ
- LWLWW Sportivo Carapeguá
- WWWDD Pastoreo
- 16' M. Aquino 1-0
- 45' ▲ M. Sanabria ▼ I. Obregón
- HT1-0
- 47' 1-1 R. Solís
- 65' ▲ O. Leguizamón ▼ Y. Sosa
- 65' ▲ D. Aguada ▼ W. Coronel
- 65' ▲ I. Ramos ▼ J. Cáceres
- 67' ▲ L. Pinienta ▼ M. Gauto
- 67' I. Ramos 2-1
- 71' I. Ramos 3-1
- 76' ▲ J. Duque ▼ A. Orué
- 76' ▲ A. López ▼ D. Zárate
- 79' ▲ A. Quiñónez ▼ I. Salcedo
- 79' ▲ J. Argüello ▼ E. Ramos
- 86' ▲ A. Mosquera ▼ D. Ferreira
- FT3-1
Đội hình
- 12A. Vera
- 4A. Arce
- 5G. Verdún
- 32M. Parris
- 22W. Coronel ▼ 65'
- 35Y. Sosa ▼ 65'
- 15E. Ramos ▼ 79'
- 20M. Aquino
- 21I. Salcedo ▼ 79'
- 26J. Cáceres ▼ 65'
- 10A. Giménez
Dự bị 7
- 23O. Leguizamón ▲ 65'
- 28D. Aguada ▲ 65'
- 25I. Ramos ▲ 65'
- 16A. Quiñónez ▲ 79'
- 17J. Argüello ▲ 79'
- 1A. Pérez
- 7A. Montiel
- 25F. Marín
- 33A. Orué ▼ 76'
- 10R. Candia
- 37Y. Palacios
- 7D. Ferreira ▼ 86'
- 2I. Obregón ▼ 45'
- 39A. Mereles
- 16D. Zárate ▼ 76'
- 20R. Solís
- 11M. Gauto ▼ 67'
- 14R. Borja
Dự bị 7
- 9M. Sanabria ▲ 45'
- 21L. Pinienta ▲ 67'
- 40J. Duque ▲ 76'
- 31A. López ▲ 76'
- 36A. Mosquera ▲ 86'
- 24L. Almirón
- 32N. Ilchischen
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 20 | +37 | 65 | |
| 2 | 30 | 46 - 24 | +22 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 35 - 31 | +4 | 46 | |
| 5 | 30 | 35 - 35 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 35 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 9 | 30 | 30 - 25 | +5 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 - 37 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 35 - 35 | 0 | 38 | |
| 12 | 30 | 28 - 35 | -7 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 33 | -2 | 35 | |
| 14 | 30 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 30 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 16 | 30 | 28 - 70 | -42 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
34Trận đấu31
50Ghi được29
30Thủng lưới52
1.47Bàn thắng mỗi trận0.94
14Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai17