Martin Ledesma vs Deportivo Santani
Tỷ số chung cuộc: Martin Ledesma 0-0 Deportivo Santani tại Division Intermedia, 23 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Martin Ledesma thắng 2, hòa 5, Deportivo Santani thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Intermedia · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Enrique Soler, Capiatá
- Phong độ
- LLWWL Martin Ledesma
- LLWLW Deportivo Santani
- 45' ▲ V. Fernández ▼ H. Villamayor
- 45' ▲ C. Mora ▼ R. Estigarribia
- 45' ▲ S. Chaparro ▼ L. Caballero
- HT0-0
- 57' ▲ F. Yudis ▼ A. Núñez
- 57' ▲ V. Berrio ▼ E. Estigarribia
- 61' ▲ M. Báez ▼ M. Miño
- 70' ▲ R. Duarte ▼ Justo González
- 76' ▲ D. Mendieta ▼ P. Martínez
- 82' ▲ J. Cáceres ▼ D. Colmán
- 82' ▲ J. Guerrero ▼ R. Escobar
- FT0-0
Đội hình
- 1R. Jara
- 5C. Coronel
- 4V. Barrientos
- 26M. Argaña
- 2M. Busto
- 23P. Martínez ▼ 76'
- 28M. Miño ▼ 61'
- 21R. Fernández
- 9L. Caballero ▼ 45'
- 6H. Villamayor ▼ 45'
- 11R. Estigarribia ▼ 45'
Dự bị 7
- 8V. Fernández ▲ 45'
- 14C. Mora ▲ 45'
- 18S. Chaparro ▲ 45'
- 19M. Báez ▲ 61'
- 22D. Mendieta ▲ 76'
- 16C. Arce
- 32B. Hermosilla
- 30C. Aquino
- 22Justo González ▼ 70'
- 5F. Arce
- 6R. Vera
- 23M. Montiel
- 20D. Colmán ▼ 82'
- 16Juan González ▼ 70'
- 9R. Escobar ▼ 82'
- 11R. Bordón
- 26E. Estigarribia ▼ 57'
- 24A. Núñez ▼ 57'
Dự bị 7
- 7F. Yudis ▲ 57'
- 21V. Berrio ▲ 57'
- 27R. Duarte ▲ 70'
- 8J. Cáceres ▲ 82'
- 19J. Guerrero ▲ 82'
- 25L. Verza
- 33G. Cañizales
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 20 | +37 | 65 | |
| 2 | 30 | 46 - 24 | +22 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 35 - 31 | +4 | 46 | |
| 5 | 30 | 35 - 35 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 35 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 9 | 30 | 30 - 25 | +5 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 - 37 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 35 - 35 | 0 | 38 | |
| 12 | 30 | 28 - 35 | -7 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 33 | -2 | 35 | |
| 14 | 30 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 30 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 16 | 30 | 28 - 70 | -42 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
32Trận đấu32
29Ghi được37
36Thủng lưới36
0.91Bàn thắng mỗi trận1.16
12Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai15