Atlético Colegiales vs Independiente F.b.c.
Tỷ số chung cuộc: Atlético Colegiales 0-3 Independiente F.b.c. tại Division Intermedia, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Atlético Colegiales thắng 1, hòa 1, Independiente F.b.c. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Intermedia · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Prof. Luciano Zacarías, Lambaré
- Phong độ
- LLLLL Atlético Colegiales
- WDLDW Independiente F.b.c.
- 33' 0-1 J. Báez
- 45' ▲ H. Romero ▼ J. Lizcano
- 45'+1 0-2 J. Báez11m
- HT0-2
- 62' ▲ B. Brítez ▼ L. Rolón
- 62' ▲ N. Rojas ▼ A. Vera
- 64' ▲ V. Barchello ▼ O. Romero
- 64' ▲ J. Díaz ▼ A. López
- 75' ▲ J. Palma ▼ J. Cuevas
- 75' ▲ J. Toro ▼ W. Britos
- 78' ▲ J. Villalba ▼ D. Álvarez
- 78' ▲ A. Quintana ▼ C. Paredes
- 81' ▲ F. Gavilán ▼ G. Manzur
- 85' 0-3 Ángel Martínez
- FT0-3
Đội hình
- 12J. Chena
- 5J. Carnelos
- 3J. Salgado
- 20J. Cuevas ▼ 75'
- 4J. Guerrero
- 6A. López ▼ 64'
- 24P. Ortiz
- 13W. Britos ▼ 75'
- 17E. Thompson
- 10O. Romero ▼ 64'
- 7J. Lizcano ▼ 45'
Dự bị 7
- 16H. Romero ▲ 45'
- 2V. Barchello ▲ 64'
- 23J. Díaz ▲ 64'
- 15J. Palma ▲ 75'
- 21J. Toro ▲ 75'
- 14T. Villalba
- 1J. Veizaga
- 12R. Giménez
- 15J. Báez
- 8Ángel Martínez
- 24C. Montiel
- 5J. Aguilar
- 7A. Vera ▼ 62'
- 17C. Paredes ▼ 78'
- 6G. Manzur ▼ 81'
- 14Álvaro Martínez
- 10L. Rolón ▼ 62'
- 21D. Álvarez ▼ 78'
Dự bị 7
- 11B. Brítez ▲ 62'
- 20N. Rojas ▲ 62'
- 9J. Villalba ▲ 78'
- 18A. Quintana ▲ 78'
- 23F. Gavilán ▲ 81'
- 1J. Miers
- 4M. Jiménez
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 20 | +37 | 65 | |
| 2 | 30 | 46 - 24 | +22 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 35 - 31 | +4 | 46 | |
| 5 | 30 | 35 - 35 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 35 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 9 | 30 | 30 - 25 | +5 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 - 37 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 35 - 35 | 0 | 38 | |
| 12 | 30 | 28 - 35 | -7 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 33 | -2 | 35 | |
| 14 | 30 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 30 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 16 | 30 | 28 - 70 | -42 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
32Trận đấu32
32Ghi được33
74Thủng lưới37
1Bàn thắng mỗi trận1.03
1Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai15