Deportivo Santani
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Independiente F.b.c.

Deportivo Santani vs Independiente F.b.c.

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Santani 1-0 Independiente F.b.c. tại Division Intermedia, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Santani thắng 4, hòa 2, Independiente F.b.c. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Division Intermedia · Vòng 22
Sân vận động
Estadio Juan José Vázquez, San Estanislao
Phong độ
LLWLW Deportivo Santani
DLDWW Independiente F.b.c.
  1. 11' G. Ríos J. Montiel
  2. 19' J. Cáceres M. Montiel
  3. 45' A. Machado G. González
  4. HT0-0
  5. 55' C. Gaona C. Paredes
  6. 58' M. Barrientos E. Estigarribia
  7. 67' R. Escobar 1-0
  8. 82' Red Card
  9. 83' F. Yudis G. Gamarra
  10. 83' F. Gavilán L. Brítez
  11. 83' E. Saggia L. Rolón
  12. FT1-0

Đội hình

Deportivo Santani HLV: E. Arias
  1. 25L. Verza
  2. 2G. Gamarra ▼ 83'
  3. 5F. Arce
  4. 6R. Vera
  5. 36M. Montiel ▼ 19'
  6. 20D. Colmán
  7. 16Juan González
  8. 40G. González ▼ 45'
  9. 9R. Escobar
  10. 11R. Bordón
  11. 26E. Estigarribia ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 8J. Cáceres ▲ 19'
  2. 17A. Machado ▲ 45'
  3. 24M. Barrientos ▲ 58'
  4. 7F. Yudis ▲ 83'
  5. 19J. Guerrero
  6. 30C. Aquino
  7. 33G. Cañizales
Independiente F.b.c. HLV: C. Paredes
  1. 1J. Miers
  2. 8Ángel Martínez
  3. 24C. Montiel
  4. 5J. Aguilar
  5. 4M. Jiménez
  6. 17C. Paredes ▼ 55'
  7. 6G. Manzur
  8. 18L. Brítez ▼ 83'
  9. 9J. Villalba
  10. 10L. Rolón ▼ 83'
  11. 19J. Montiel ▼ 11'

Dự bị 7

  1. 23G. Ríos ▲ 11'
  2. 21C. Gaona ▲ 55'
  3. 22F. Gavilán ▲ 83'
  4. 16E. Saggia ▲ 83'
  5. 3D. Jara
  6. 12R. Giménez
  7. 14Álvaro Martínez

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportivo Recoleta
30 57 - 20 +37 65
2
Atlético Tembetary
30 46 - 24 +22 62
3
Sportivo Carapeguá
30 45 - 27 +18 58
4
Club Sp. San Lorenzo
30 35 - 31 +4 46
5
Resistencia
30 35 - 35 0 45
6
Encarnación
30 43 - 39 +4 44
7
Rubio NU
30 33 - 35 -2 42
8
Deportivo Santani
30 35 - 33 +2 42
9
Guairena FC
30 30 - 25 +5 38
10
Independiente F.b.c.
30 33 - 37 -4 38
11
12 de Junio VH
30 35 - 35 0 38
12
Martin Ledesma
30 28 - 35 -7 36
13
Fernando De La Mora
30 31 - 33 -2 35
14
3 de Febrero
30 24 - 37 -13 29
15
Pastoreo
30 28 - 50 -22 23
16
Atlético Colegiales
30 28 - 70 -42 10
Thăng hạng

So sánh

32Trận đấu32
37Ghi được33
36Thủng lưới37
1.16Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu