Independiente F.b.c. vs Atlético Tembetary
Tỷ số chung cuộc: Independiente F.b.c. 2-5 Atlético Tembetary tại Division Intermedia, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Independiente F.b.c. thắng 0, hòa 1, Atlético Tembetary thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Intermedia · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Ricardo Gregor, Luque
- Phong độ
- WDLDW Independiente F.b.c.
- WLWWL Atlético Tembetary
- 5' C. Figueredophản lưới 1-0
- 12' 1-1 Juan Roa
- 17' ▲ L. Brítez ▼ N. Rojas
- 45' ▲ L. Fernández ▼ A. Romero
- 45' ▲ B. Brítez ▼ L. Brítez
- 45' ▲ D. Álvarez ▼ L. Rolón
- 45' 1-2 Jorge Núñez11m
- HT1-2
- 52' ▲ G. Ríos ▼ C. Paredes
- 65' ▲ W. Candia ▼ M. Rolón
- 65' ▲ N. Sanabria ▼ Ariel Núñez
- 65' ▲ D. Martínez ▼ F. Esteche
- 68' 1-3 W. Candia
- 71' D. Álvarez 2-3
- 77' ▲ D. Aquino ▼ Jorge Núñez
- 77' 2-4 D. Martínez
- 83' 2-5 D. Aquino
- 84' ▲ Joel Roa ▼ Juan Roa
- FT2-5
Đội hình
- 1J. Miers
- 15J. Báez
- 8Ángel Martínez
- 23A. Duarte
- 20N. Rojas ▼ 17'
- 17C. Paredes ▼ 52'
- 14Álvaro Martínez
- 3D. Jara
- 6A. Romero ▼ 45'
- 9J. Villalba
- 13L. Rolón ▼ 45'
Dự bị 7
- 18L. Brítez ▲ 17'
- 10L. Fernández ▲ 45'
- 11B. Brítez ▲ 45'
- 16D. Álvarez ▲ 45'
- 19G. Ríos ▲ 52'
- 12R. Giménez
- 24C. Montiel
- 12J. Chena
- 5H. Espínola
- 19E. Brítez
- 3C. Figueredo
- 2L. Cáceres
- 8E. Ferreira
- 11Jorge Núñez ▼ 77'
- 14F. Esteche ▼ 65'
- 21M. Rolón ▼ 65'
- 10Ariel Núñez ▼ 65'
- 18Juan Roa ▼ 84'
Dự bị 7
- 20W. Candia ▲ 65'
- 25N. Sanabria ▲ 65'
- 27D. Martínez ▲ 65'
- 9D. Aquino ▲ 77'
- 4Joel Roa ▲ 84'
- 1T. Canteros
- 7E. Pérez
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 20 | +37 | 65 | |
| 2 | 30 | 46 - 24 | +22 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 35 - 31 | +4 | 46 | |
| 5 | 30 | 35 - 35 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 35 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 9 | 30 | 30 - 25 | +5 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 - 37 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 35 - 35 | 0 | 38 | |
| 12 | 30 | 28 - 35 | -7 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 33 | -2 | 35 | |
| 14 | 30 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 30 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 16 | 30 | 28 - 70 | -42 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
32Trận đấu32
33Ghi được47
37Thủng lưới26
1.03Bàn thắng mỗi trận1.47
10Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai29