Independiente F.b.c. vs Pastoreo
Tỷ số chung cuộc: Independiente F.b.c. 0-2 Pastoreo tại Division Intermedia, 22 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Independiente F.b.c. thắng 3, hòa 1, Pastoreo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Intermedia · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Ricardo Gregor, Luque
- Phong độ
- WWDLD Independiente F.b.c.
- WWWDD Pastoreo
- 7' 0-1 R. Candia
- 42' 0-2 M. Sanabria
- 45' ▲ D. Álvarez ▼ A. Alfonso
- HT0-2
- 57' ▲ A. Rojas ▼ C. Salinas
- 57' ▲ F. Pereira ▼ D. Ferreira
- 61' ▲ L. Fernández ▼ G. Manzur
- 61' ▲ B. Brítez ▼ A. Vera
- 61' ▲ N. Rojas ▼ F. Gavilán
- 71' ▲ A. Zárate ▼ M. Sanabria
- 72' ▲ E. Saggia ▼ J. Aguilar
- 87' ▲ A. Orué ▼ J. Pineda
- 87' ▲ M. Gauto ▼ R. Candia
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Miers
- 8Ángel Martínez
- 24C. Montiel
- 5J. Aguilar▼ 72'
- 23A. Duarte
- 13A. Alfonso▼ 45'
- 7A. Vera▼ 61'
- 17C. Paredes
- 6G. Manzur▼ 61'
- 22F. Gavilán▼ 61'
- 3D. Jara
Dự bị 7
- 18D. Álvarez▲ 45'
- 10L. Fernández▲ 61'
- 11B. Brítez▲ 61'
- 20N. Rojas▲ 61'
- 16E. Saggia▲ 72'
- 12R. Giménez
- 14Álvaro Martínez
- 32N. Ilchischen
- 5E. Bobadilla
- 3A. Aguilar
- 4M. Gómez
- 10R. Candia▼ 87'
- 22C. Salinas▼ 57'
- 7D. Ferreira▼ 57'
- 8N. Balbuena
- 6J. Pineda▼ 87'
- 9M. Sanabria▼ 71'
- 26D. González
Dự bị 7
- 27A. Rojas▲ 57'
- 17F. Pereira▲ 57'
- 15A. Zárate▲ 71'
- 33A. Orué▲ 87'
- 11M. Gauto▲ 87'
- 25F. Marín
- 21L. Pinienta
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 20 | +37 | 65 | |
| 2 | 30 | 46 - 24 | +22 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 35 - 31 | +4 | 46 | |
| 5 | 30 | 35 - 35 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 35 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 9 | 30 | 30 - 25 | +5 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 - 37 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 35 - 35 | 0 | 38 | |
| 12 | 30 | 28 - 35 | -7 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 33 | -2 | 35 | |
| 14 | 30 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 30 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 16 | 30 | 28 - 70 | -42 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
32Trận đấu31
33Ghi được29
37Thủng lưới52
1.03Bàn thắng mỗi trận0.94
10Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai17