Fernando De La Mora vs Atlético Tembetary
Tỷ số chung cuộc: Fernando De La Mora 1-1 Atlético Tembetary tại Division Intermedia, 25 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Fernando De La Mora thắng 0, hòa 1, Atlético Tembetary thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Intermedia · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Emiliano Ghezzi, Asunción
- Phong độ
- WWLDD Fernando De La Mora
- WLWWL Atlético Tembetary
- 25' L. Galeano 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ Jorge Núñez ▼ J. Ruíz Díaz
- 67' ▲ R. Guachiré ▼ I. Franco
- 77' ▲ A. Palacio ▼ E. Boveda
- 77' ▲ E. Riveros ▼ C. Riveros
- 78' M. Pereira
- 83' ▲ V. Velazco ▼ C. Maidana
- 83' ▲ R. Pérez ▼ A. Paredes
- 87' ▲ D. Colmán ▼ F. Esteche
- 87' ▲ B. López ▼ W. Candia
- 90'+2 ▲ F. Ovejero ▼ L. Galeano
- 90'+2 1-1 Juan Roa
- FT1-1
Đội hình
- 1Antonio González
- 24D. Melgarejo
- 4L. Esteche
- 3M. Pereira
- 22D. Acosta
- 8A. Quiñónez
- 28Adolfo González
- 6E. Boveda ▼ 77'
- 21I. Franco ▼ 67'
- 20L. Galeano ▼ 90'
- 17C. Riveros ▼ 77'
Dự bị 7
- 10R. Guachiré ▲ 67'
- 2A. Palacio ▲ 77'
- 19E. Riveros ▲ 77'
- 9F. Ovejero ▲ 90'
- 11J. Salinas
- 12G. Dionisi
- 7J. Cañete
- 12J. Chena
- 5H. Espínola
- 22A. Paredes ▼ 83'
- 3C. Figueredo
- 2L. Cáceres
- 19C. Maidana ▼ 83'
- 20W. Candia ▼ 87'
- 24J. Ruíz Díaz ▼ 62'
- 14F. Esteche ▼ 87'
- 10Ariel Núñez
- 18Juan Roa
Dự bị 7
- 27Jorge Núñez ▲ 62'
- 9V. Velazco ▲ 83'
- 15R. Pérez ▲ 83'
- 6D. Colmán ▲ 87'
- 28B. López ▲ 87'
- 1T. Canteros
- 17Joel Roa
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 20 | +37 | 65 | |
| 2 | 30 | 46 - 24 | +22 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 35 - 31 | +4 | 46 | |
| 5 | 30 | 35 - 35 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 35 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 9 | 30 | 30 - 25 | +5 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 - 37 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 35 - 35 | 0 | 38 | |
| 12 | 30 | 28 - 35 | -7 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 33 | -2 | 35 | |
| 14 | 30 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 30 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 16 | 30 | 28 - 70 | -42 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
32Trận đấu32
33Ghi được47
35Thủng lưới26
1.03Bàn thắng mỗi trận1.47
10Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai29