Encarnación vs Deportivo Santani
Tỷ số chung cuộc: Encarnación 3-2 Deportivo Santani tại Division Intermedia, 7 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Encarnación thắng 2, hòa 1, Deportivo Santani thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Intermedia · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Villa Alegre, Encarnación
- Phong độ
- LWLWD Encarnación
- LLWLW Deportivo Santani
- 13' K. Espinoza 1-0
- 16' 1-1 P. Álvarez
- 39' 1-2 R. Escobarphản lưới
- 45' ▲ E. Cristaldo ▼ R. González
- 45' ▲ M. Fernández ▼ K. Espinoza
- 45' ▲ F. Caballero ▼ G. Vargas
- 45' ▲ L. Maldonado ▼ J. Jiménez
- HT1-2
- 60' R. Escobar 2-2
- 63' A. Cáceres 3-2
- 64' A. Caceres
- 64' A. Caceres
- 67' M. Fernandez
- 67' ▲ I. Cazal ▼ B. Fernández
- 67' ▲ R. Escobar ▼ R. Araujo
- 70' ▲ A. Olmedo ▼ R. Acuña
- 81' ▲ E. Villalba ▼ L. Maldonado
- FT3-2
Đội hình
- 1J. Aquino
- 5N. Bareiro
- 22G. Aquino
- 33R. Escobar
- 2R. González ▼ 45'
- 16F. Oviedo
- 20C. Martínez
- 7A. Cáceres
- 9R. Acuña ▼ 70'
- 24K. Espinoza ▼ 45'
- 28J. González
Dự bị 7
- 21E. Cristaldo ▲ 45'
- 31M. Fernández ▲ 45'
- 15A. Olmedo ▲ 70'
- 6F. Stark
- 12A. Bogado
- 14A. Garay
- 19V. Maqueda
- 25L. Verza
- 5P. Álvarez
- 2A. Barbotte
- 14G. Vargas ▼ 45'
- 10Juan Gómez
- 6P. Martínez
- 17B. Fernández ▼ 67'
- 16Juan González
- 18C. Díaz
- 33J. Jiménez ▼ 45'
- 23R. Araujo ▼ 67'
Dự bị 7
- 4F. Caballero ▲ 45'
- 13L. Maldonado ▲ 45'
- 7I. Cazal ▲ 67'
- 9R. Escobar ▲ 67'
- 11E. Villalba ▲ 81'
- 12P. Fernández
- 20D. Colmán
Thống kê
21
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 20 | +37 | 65 | |
| 2 | 30 | 46 - 24 | +22 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 35 - 31 | +4 | 46 | |
| 5 | 30 | 35 - 35 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 35 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 9 | 30 | 30 - 25 | +5 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 - 37 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 35 - 35 | 0 | 38 | |
| 12 | 30 | 28 - 35 | -7 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 33 | -2 | 35 | |
| 14 | 30 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 30 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 16 | 30 | 28 - 70 | -42 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
33Trận đấu32
46Ghi được37
41Thủng lưới36
1.39Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai15