Atlético Tembetary vs Guairena FC
Tỷ số chung cuộc: Atlético Tembetary 0-2 Guairena FC tại Division Intermedia, 1 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Atlético Tembetary thắng 0, hòa 2, Guairena FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Intermedia · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Luís Alfonso Giagni, Asunción
- Phong độ
- WLWWL Atlético Tembetary
- DWLLL Guairena FC
- 15' 0-1 N. Sanabria
- 35' 0-2 J. Cáceres
- 37' ▲ C. Caballero ▼ M. Duré
- 45' ▲ W. Candia ▼ M. Rolón
- 45' ▲ O. Barreto ▼ C. Maidana
- HT0-2
- 64' ▲ B. López ▼ H. Espínola
- 64' ▲ J. Duarte ▼ F. Esteche
- 76' ▲ C. Duarte ▼ D. González
- 86' ▲ E. Giménez ▼ Joel Roa
- 86' ▲ O. Vázquez ▼ J. Quintana
- FT0-2
Đội hình
- 12J. Chena
- 5H. Espínola ▼ 64'
- 3Joel Roa ▼ 86'
- 29A. Paredes
- 2L. Cáceres
- 19C. Maidana ▼ 45'
- 8E. Ferreira
- 14F. Esteche ▼ 64'
- 21M. Rolón ▼ 45'
- 10Ariel Núñez
- 18Juan Roa ▼ 86'
Dự bị 7
- 20W. Candia ▲ 45'
- 15O. Barreto ▲ 45'
- 28B. López ▲ 64'
- 11J. Duarte ▲ 64'
- 23E. Giménez ▲ 86'
- 1T. Canteros
- 17J. Aguilar
- 12O. Toledo
- 27J. Moreira
- 21A. Giménez
- 14A. Ruiz Díaz
- 2J. Paiz
- 19M. Duré ▼ 37'
- 3F. Parra
- 9J. Quintana ▼ 86'
- 25N. Sanabria
- 32J. Cáceres
- 18D. González ▼ 76'
Dự bị 7
- 23C. Caballero ▲ 37'
- 10C. Duarte ▲ 76'
- 26O. Vázquez ▲ 86'
- 1A. Machuca
- 4C. Núñez
- 24O. Benítez
- 31E. Samudio
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 20 | +37 | 65 | |
| 2 | 30 | 46 - 24 | +22 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 35 - 31 | +4 | 46 | |
| 5 | 30 | 35 - 35 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 35 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 9 | 30 | 30 - 25 | +5 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 - 37 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 35 - 35 | 0 | 38 | |
| 12 | 30 | 28 - 35 | -7 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 33 | -2 | 35 | |
| 14 | 30 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 30 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 16 | 30 | 28 - 70 | -42 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
32Trận đấu34
47Ghi được37
26Thủng lưới27
1.47Bàn thắng mỗi trận1.09
14Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn11
29Hiệp hai14