Deportivo Santani vs Fernando De La Mora
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Santani 2-2 Fernando De La Mora tại Division Intermedia, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Santani thắng 4, hòa 3, Fernando De La Mora thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Intermedia · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Juan José Vázquez, San Estanislao
- Phong độ
- LLWLW Deportivo Santani
- LDDWL Fernando De La Mora
- 4' 0-1 L. Galeano
- 29' R. Escobar 1-1
- HT1-1
- 47' C. Díaz 2-1
- 55' ▲ F. Ovejero ▼ E. Riveros
- 55' ▲ J. Salinas ▼ C. Riveros
- 55' ▲ I. Franco ▼ E. Boveda
- 72' ▲ P. Martínez ▼ C. Díaz
- 72' ▲ R. Florenciáñez ▼ I. Cazal
- 78' ▲ R. Guachiré ▼ L. Esteche
- 78' ▲ L. Taboada ▼ O. Molinas
- 83' 2-2 F. Ovejero
- 88' ▲ Juan Gómez ▼ B. Fernández
- FT2-2
Đội hình
- 25L. Verza
- 5P. Álvarez
- 22D. Oviedo
- 4F. Caballero
- 7I. Cazal ▼ 72'
- 17B. Fernández ▼ 88'
- 20D. Colmán
- 11E. Villalba
- 18C. Díaz ▼ 72'
- 9R. Escobar
- 23R. Araujo
Dự bị 7
- 6P. Martínez ▲ 72'
- 26R. Florenciáñez ▲ 72'
- 10Juan Gómez ▲ 88'
- 12P. Fernández
- 19J. Giménez
- 21Jonathan Gómez ▲ 88'
- 24M. Barrientos
- 1J. Silva
- 24D. Melgarejo
- 15A. Gómez
- 4L. Esteche ▼ 78'
- 18O. Molinas ▼ 78'
- 8A. Quiñónez
- 28Adolfo González
- 6E. Boveda ▼ 55'
- 19E. Riveros ▼ 55'
- 20L. Galeano
- 17C. Riveros ▼ 55'
Dự bị 7
- 9F. Ovejero ▲ 55'
- 11J. Salinas ▲ 55'
- 21I. Franco ▲ 55'
- 10R. Guachiré ▲ 78'
- 23L. Taboada ▲ 78'
- 12G. Dionisi
- 22D. Acosta
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 20 | +37 | 65 | |
| 2 | 30 | 46 - 24 | +22 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 35 - 31 | +4 | 46 | |
| 5 | 30 | 35 - 35 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 35 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 9 | 30 | 30 - 25 | +5 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 - 37 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 35 - 35 | 0 | 38 | |
| 12 | 30 | 28 - 35 | -7 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 33 | -2 | 35 | |
| 14 | 30 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 30 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 16 | 30 | 28 - 70 | -42 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
32Trận đấu32
37Ghi được33
36Thủng lưới35
1.16Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai20