Fernando De La Mora vs Encarnación
Tỷ số chung cuộc: Fernando De La Mora 1-0 Encarnación tại Division Intermedia, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fernando De La Mora thắng 1, hòa 3, Encarnación thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Intermedia · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Emiliano Ghezzi, Asunción
- Phong độ
- WLDDW Fernando De La Mora
- LWLWD Encarnación
- 11' E. Riveros 1-0
- 15' ▲ R. Escobar ▼ S. Tizón
- HT1-0
- 51' ▲ E. Boveda ▼ R. Guachiré
- 59' ▲ J. Acheampong ▼ M. Fernández
- 59' ▲ N. Castro ▼ A. Machado
- 64' ▲ F. Ovejero ▼ L. Galeano
- 64' ▲ I. Franco ▼ E. Riveros
- 74' ▲ F. Stark ▼ H. Noguera
- 74' ▲ A. Garay ▼ G. Aquino
- 84' ▲ D. Acosta ▼ D. Melgarejo
- 84' ▲ L. Taboada ▼ Adolfo González
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Silva
- 24D. Melgarejo ▼ 84'
- 15A. Gómez
- 4L. Esteche
- 18O. Molinas
- 10R. Guachiré ▼ 51'
- 8A. Quiñónez
- 28Adolfo González ▼ 84'
- 19E. Riveros ▼ 64'
- 20L. Galeano ▼ 64'
- 17C. Riveros
Dự bị 7
- 6E. Boveda ▲ 51'
- 9F. Ovejero ▲ 64'
- 21I. Franco ▲ 64'
- 22D. Acosta ▲ 84'
- 23L. Taboada ▲ 84'
- 12G. Dionisi
- 14D. Ugarte
- 1J. Aquino
- 22G. Aquino ▼ 74'
- 23G. Aguilera
- 34S. Tizón ▼ 15'
- 25H. Noguera ▼ 74'
- 15A. Olmedo
- 20C. Martínez
- 7A. Cáceres
- 31M. Fernández ▼ 59'
- 9R. Acuña
- 17A. Machado ▼ 59'
Dự bị 7
- 33R. Escobar ▲ 15'
- 11J. Acheampong ▲ 59'
- 18N. Castro ▲ 59'
- 6F. Stark ▲ 74'
- 14A. Garay ▲ 74'
- 32D. Villalba
- 30A. Gaona
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 20 | +37 | 65 | |
| 2 | 30 | 46 - 24 | +22 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 35 - 31 | +4 | 46 | |
| 5 | 30 | 35 - 35 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 35 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 9 | 30 | 30 - 25 | +5 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 - 37 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 35 - 35 | 0 | 38 | |
| 12 | 30 | 28 - 35 | -7 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 33 | -2 | 35 | |
| 14 | 30 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 30 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 16 | 30 | 28 - 70 | -42 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
32Trận đấu33
33Ghi được46
35Thủng lưới41
1.03Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai26