Rubio NU vs Club Sp. San Lorenzo
Tỷ số chung cuộc: Rubio NU 0-3 Club Sp. San Lorenzo tại Division Intermedia, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubio NU thắng 4, hòa 0, Club Sp. San Lorenzo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Intermedia · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Don Eduardo Acosta Caballero, Asunción
- Phong độ
- DLWLL Rubio NU
- LLLLL Club Sp. San Lorenzo
- 27' 0-1 L. Gamarra
- 27' 0-2 D. Mendieta
- 28' ▲ N. Balbuena ▼ M. Duré
- 30' ▲ J. Acheampong ▼ O. Leguizamón
- 45' ▲ G. Mendieta ▼ A. Quiñónez
- 45' ▲ L. Mansilla ▼ E. Riveros
- HT0-2
- 52' ▲ O. Gallardo ▼ M. Urán
- 60' ▲ O. Gamarra ▼ H. Ayala
- 75' ▲ F. Echeverría ▼ T. Arévalo
- 77' ▲ G. Martínez ▼ D. Mendieta
- 78' ▲ S. Galeano ▼ C. Aguada
- 78' ▲ T. Bogado ▼ L. Gamarra
- 86' 0-3 J. Quintana
- FT0-3
Đội hình
- 1J. Lopez
- 4D. Benitez
- 3M. Gallardo
- 16M. Juliadoza
- 5H. Ayala ▼ 60'
- 7T. Arévalo ▼ 75'
- 6J. Barrios
- 14A. Quiñónez ▼ 45'
- 15O. Leguizamón ▼ 30'
- 21O. Argüello
- 10E. Riveros ▼ 45'
Dự bị 7
- 11J. Acheampong ▲ 30'
- 24G. Mendieta ▲ 45'
- 28L. Mansilla ▲ 45'
- 17O. Gamarra ▲ 60'
- 18F. Echeverría ▲ 75'
- 30H. Rolón
- 20E. Blanco
- 12F. Cristóforo
- 29N. Bareiro
- 11C. Aguada ▼ 78'
- 15M. Urán ▼ 52'
- 31E. Benítez
- 8D. Mendieta ▼ 77'
- 30W. Ortiz
- 19M. Duré ▼ 28'
- 21H. González
- 27L. Gamarra ▼ 78'
- 9J. Quintana
Dự bị 7
- 6N. Balbuena ▲ 28'
- 13O. Gallardo ▲ 52'
- 5G. Martínez ▲ 77'
- 28S. Galeano ▲ 78'
- 22T. Bogado ▲ 78'
- 1O. Gill
- 20R. Ortiz
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 25 | +21 | 67 | |
| 2 | 30 | 46 - 23 | +23 | 57 | |
| 3 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 4 | 30 | 59 - 45 | +14 | 51 | |
| 5 | 30 | 40 - 31 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 42 - 44 | -2 | 44 | |
| 7 | 30 | 41 - 43 | -2 | 44 | |
| 8 | 30 | 43 - 31 | +12 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 31 | +6 | 43 | |
| 10 | 30 | 35 - 27 | +8 | 42 | |
| 11 | 30 | 39 - 42 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 41 | -11 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 52 | -14 | 29 | |
| 15 | 30 | 32 - 58 | -26 | 26 | |
| 16 | 30 | 24 - 62 | -38 | 14 |
Thăng hạng
So sánh
33Trận đấu33
49Ghi được37
47Thủng lưới29
1.48Bàn thắng mỗi trận1.12
7Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn11
29Hiệp hai19