Independiente F.b.c.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Martin Ledesma

Independiente F.b.c. vs Martin Ledesma

Tỷ số chung cuộc: Independiente F.b.c. 1-2 Martin Ledesma tại Division Intermedia, 11 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Independiente F.b.c. thắng 2, hòa 1, Martin Ledesma thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Division Intermedia · Vòng 26
Sân vận động
Estadio Ricardo Gregor, Luque
Phong độ
WDLDW Independiente F.b.c.
LLWWL Martin Ledesma
  1. 25' J. Feliú 1-0
  2. 33' 1-1 P. Fernández
  3. HT1-1
  4. 49' 1-2 E. Balbuena
  5. 53' Cristian Paredes C. Villalba
  6. 66' G. Ríos J. Rojas
  7. 66' G. Bordón J. Feliú
  8. 70' S. Rojas I. Paniagua
  9. 85' G. Pintos V. Ayala
  10. 85' V. Zorrilla P. Fernández
  11. 85' A. Suárez E. Balbuena
  12. 85' C. Benítez D. Cabañas
  13. 88' N. Rojas
  14. 90'+1 O. Fernández H. Villamayor
  15. FT1-2

Đội hình

Independiente F.b.c. HLV: P. Caballero
  1. 12C. Paniego
  2. 22V. Ayala ▼ 85'
  3. 26C. Montiel
  4. 5I. Velázquez
  5. 4N. Rojas
  6. 2J. Feliú ▼ 66'
  7. 7A. Vera
  8. 18J. Rojas ▼ 66'
  9. 17R. Roa
  10. 27C. Villalba ▼ 53'
  11. 19W. Báez

Dự bị 7

  1. 21Cristian Paredes ▲ 53'
  2. 11G. Ríos ▲ 66'
  3. 20G. Bordón ▲ 66'
  4. 14G. Pintos ▲ 85'
  5. 3A. González
  6. 25J. Bogarín
  7. 13Júnior Domínguez
Martin Ledesma HLV: M. Cristaldo
  1. 13M. Castro
  2. 20I. Paniagua ▼ 70'
  3. 29V. Barrientos
  4. 34E. Garcete
  5. 2M. Busto
  6. 14C. Mora
  7. 10E. Balbuena ▼ 85'
  8. 8A. Quintana
  9. 6H. Villamayor ▼ 90'
  10. 17D. Cabañas ▼ 85'
  11. 7P. Fernández ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 33S. Rojas ▲ 70'
  2. 9V. Zorrilla ▲ 85'
  3. 19A. Suárez ▲ 85'
  4. 22C. Benítez ▲ 85'
  5. 21O. Fernández ▲ 90'
  6. 5L. Almirón
  7. 12V. López

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SOL DE America
30 46 - 25 +21 67
2
2 de Mayo
30 46 - 23 +23 57
3
Independiente F.b.c.
30 53 - 35 +18 51
4
Deportivo Recoleta
30 59 - 45 +14 51
5
Fernando De La Mora
30 40 - 31 +9 48
6
Rubio NU
30 42 - 44 -2 44
7
Deportivo Santani
30 41 - 43 -2 44
8
Sportivo Carapeguá
30 43 - 31 +12 43
9
Pastoreo
30 37 - 31 +6 43
10
Club Sp. San Lorenzo
30 35 - 27 +8 42
11
3 de Febrero
30 39 - 42 -3 39
12
Atlético Colegiales
30 29 - 44 -15 32
13
Martin Ledesma
30 30 - 41 -11 31
14
24 de Setiembre
30 38 - 52 -14 29
15
Atyrá
30 32 - 58 -26 26
16
12 de Octubre
30 24 - 62 -38 14
Thăng hạng

So sánh

32Trận đấu34
55Ghi được34
38Thủng lưới44
1.72Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu