SOL DE America vs Independiente F.b.c.
Tỷ số chung cuộc: SOL DE America 1-3 Independiente F.b.c. tại Division Intermedia, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SOL DE America thắng 2, hòa 3, Independiente F.b.c. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Intermedia · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Luís Alfonso Giagni, Asunción
- Phong độ
- DWWDL SOL DE America
- WDLDW Independiente F.b.c.
- 22' 0-1 R. Garcíaphản lưới
- 27' 0-2 R. Roa
- 45' ▲ N. Sanabria ▼ U. Ojeda
- 45' ▲ J. Ortigoza ▼ A. Cáceres
- HT0-2
- 51' ▲ G. Bordón ▼ R. Roa
- 62' ▲ R. Mencia ▼ F. Díaz
- 71' ▲ S. Salcedo ▼ F. Aragón
- 72' ▲ A. González ▼ J. Rojas
- 72' ▲ D. Dietze ▼ Cristian Paredes
- 79' 0-3 W. Báez
- 83' ▲ Carlos Paredes ▼ W. Báez
- 85' S. Salcedo 1-3
- 87' S. Dietze
- FT1-3
Đội hình
- 1B. Medina
- 2G. Giménez
- 5R. García
- 21V. Barrios
- 18D. Orué
- 6E. Ferreira
- 22F. Aragón ▼ 71'
- 14F. Díaz ▼ 62'
- 15U. Ojeda ▼ 45'
- 27A. Cáceres ▼ 45'
- 29L. Cabrera
Dự bị 7
- 25N. Sanabria ▲ 45'
- 30J. Ortigoza ▲ 45'
- 26R. Mencia ▲ 62'
- 7S. Salcedo ▲ 71'
- 20M. Pérez
- 28D. Aranda
- 8P. Martínez
- 12C. Paniego
- 22V. Ayala
- 26C. Montiel
- 5I. Velázquez
- 4N. Rojas
- 2J. Feliú
- 7A. Vera
- 18J. Rojas ▼ 72'
- 17R. Roa ▼ 51'
- 19W. Báez ▼ 83'
- 21Cristian Paredes ▼ 72'
Dự bị 7
- 20G. Bordón ▲ 51'
- 3A. González ▲ 72'
- 9D. Dietze ▲ 72'
- 29Carlos Paredes ▲ 83'
- 1R. Rodríguez
- 11G. Ríos
- 14G. Pintos
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 25 | +21 | 67 | |
| 2 | 30 | 46 - 23 | +23 | 57 | |
| 3 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 4 | 30 | 59 - 45 | +14 | 51 | |
| 5 | 30 | 40 - 31 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 42 - 44 | -2 | 44 | |
| 7 | 30 | 41 - 43 | -2 | 44 | |
| 8 | 30 | 43 - 31 | +12 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 31 | +6 | 43 | |
| 10 | 30 | 35 - 27 | +8 | 42 | |
| 11 | 30 | 39 - 42 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 41 | -11 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 52 | -14 | 29 | |
| 15 | 30 | 32 - 58 | -26 | 26 | |
| 16 | 30 | 24 - 62 | -38 | 14 |
Thăng hạng
So sánh
32Trận đấu32
50Ghi được55
28Thủng lưới38
1.56Bàn thắng mỗi trận1.72
16Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai32