Trận đấu
41
Bàn thắng mỗi trận
2.46
Cả hai cùng ghi bàn
56.1%
Trên 2.5 bàn
46.34%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 15 | 36.59% |
| Hòa | 17 | 41.46% |
| Thắng sân khách | 9 | 21.95% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 19 | 2.71 |
| 2 | San Francisco FC | 16 | 2.29 |
| 3 | Veraguas | 11 | 1.57 |
| 4 | Alianza FC | 8 | 1.14 |
| 5 | Independiente de La Chorrera | 8 | 1.33 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | CD Arabe Unido | 4 | 0.57 |
| 2 | Sporting San Miguelito | 5 | 0.71 |
| 3 | UMECIT | 6 | 1 |
| 4 | Alianza FC | 7 | 1 |
| 5 | Independiente de La Chorrera | 7 | 1.17 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 35 | 6 | 85.37% |
| 1.5 | 28 | 13 | 68.29% |
| 2.5 | 19 | 22 | 46.34% |
| 3.5 | 12 | 29 | 29.27% |
| 4.5 | 5 | 36 | 12.2% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 12 | 4 | 0 |
| Hòa | 2 | 9 | 3 |
| Thắng sân khách | 1 | 4 | 6 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 6 | 14.63% |
| 1 – 1 | 6 | 14.63% |
| 0 – 1 | 5 | 12.2% |
| 2 – 1 | 4 | 9.76% |
| 2 – 2 | 4 | 9.76% |
| 3 – 1 | 3 | 7.32% |
| 0 – 2 | 2 | 4.88% |
| 1 – 0 | 2 | 4.88% |
| 3 – 0 | 2 | 4.88% |
| 4 – 1 | 2 | 4.88% |