UMECIT vs CD Arabe Unido
Tỷ số chung cuộc: UMECIT 0-0 CD Arabe Unido tại Liga Panameña de Fútbol, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: UMECIT thắng 1, hòa 4, CD Arabe Unido thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Panameña de Fútbol · Apertura · Vòng 3
- Phong độ
- LLDWW UMECIT
- WWDWW CD Arabe Unido
- 6' R. Burgess11mhỏng 11m
- 35' R. Burgess
- 41' A. Palacios
- 43' J. Delgado
- HT0-0
- 48' ▲ E. Rodriguez ▼ L. Valencia
- 48' ▲ R. Graham ▼ R. Burgess
- 50' M. Casazola
- 59' R. Graham
- 61' ▲ A. Palmezano ▼ D. Oliveira
- 65' ▲ J. Jimenez ▼ A. Palacios
- 67' O. Reefer
- 72' ▲ A. Diaz ▼ J. Murillo
- 72' ▲ A. Edwards ▼ R. Ford
- 79' A. Edwards
- 79' ▲ J. Fuentes ▼ R. Batista
- 80' ▲ R. Collymore ▼ O. Reefer
- 88' ▲ M. Ceballos ▼ F. McClean
- 90' G. Chara
- FT0-0
Đội hình
- 65L. Lazo
- 2C. Noville
- 3J. Delgado
- 27A. Garcia
- 51L. Valencia ▼ 48'
- 26J. Araya
- 8R. Batista ▼ 79'
- 92D. Oliveira ▼ 61'
- 14R. Ford ▼ 72'
- 70N. M. Anderson Gomez
- 9J. Murillo ▼ 72'
Dự bị 10
- 30C. Hinojosa
- 23E. Chanis
- 11E. Rodriguez ▲ 48'
- 10E. Gomez
- 6J. Fuentes ▲ 79'
- 62M. Casazola
- 21O. Almanza
- 22A. Palmezano ▲ 61'
- 77A. Diaz ▲ 72'
- 17A. Edwards ▲ 72'
- 1R. Polo
- 19J. Harrison
- 3O. Llerena
- 14C. Dupuy
- 94G. Chara
- 28J. Filos
- 13A. Cooper
- 26O. Reefer ▼ 80'
- 10A. Palacios ▼ 65'
- 11F. McClean ▼ 88'
- 99R. Burgess ▼ 48'
Dự bị 9
- 4D. Bernal
- 7J. Espada
- 47R. Graham ▲ 48'
- 12K. Mosquera
- 40R. Collymore ▲ 80'
- 16Jimenez Abdiel
- 27M. Ceballos ▲ 88'
- 35J. Jimenez ▲ 65'
- 92A. Collymore
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 13 | +8 | 17 | |
| 4 | 8 | 13 - 12 | +1 | 13 | |
| 6 | 8 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 6 | 16 | 22 - 19 | +3 | 21 | |
| 7 | 16 | 16 - 20 | -4 | 21 | |
| 7 | 8 | 7 - 7 | 0 | 10 | |
| 9 | 8 | 10 - 11 | -1 | 7 | |
| 9 | 16 | 22 - 25 | -3 | 20 | |
| 10 | 16 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 11 | 16 | 19 - 27 | -8 | 14 | |
| 12 | 16 | 13 - 37 | -24 | 8 | |
| 12 | 8 | 6 - 15 | -9 | 5 |
So sánh
12Trận đấu8
10Ghi được11
16Thủng lưới5
0.83Bàn thắng mỗi trận1.38
3Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai4