Veraguas vs Independiente de La Chorrera
Tỷ số chung cuộc: Veraguas 1-1 Independiente de La Chorrera tại Liga Panameña de Fútbol, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Veraguas thắng 2, hòa 1, Independiente de La Chorrera thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Panameña de Fútbol · Apertura · Vòng 1
- Phong độ
- DDDLW Veraguas
- LWLLD Independiente de La Chorrera
- 18' M. Camargo 1-0
- 43' A. Rodriguez
- HT1-0
- 46' ▲ B. Waterman ▼ D. Contreras
- 46' ▲ J. Lugo ▼ J. Giron
- 48' 1-1 M. Moran
- 53' G. Moreno
- 55' ▲ E. Lopez ▼ A. Pinzon
- 56' ▲ C. Zuniga ▼ C. Rivera
- 60' M. Moran
- 71' ▲ S. Wynter ▼ O. Tejedor
- 71' ▲ C. Hernandez ▼ R. de Leon
- 71' ▲ D. Petit ▼ L. Tejada
- 78' ▲ A. Altamirano ▼ A. Valverde
- 78' ▲ E. Holt ▼ M. Moran
- 79' O. Berrocal
- 83' E. Holt
- 85' J. Cifuentes
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Araya
- 2E. Ceballos
- 3J. Navarro
- 4J. Cifuentes
- 6G. Moreno
- 7M. Camargo
- 10A. Pinzon ▼ 55'
- 15F. Gomez
- 50O. Tejedor ▼ 71'
- 17C. Rivera ▼ 56'
- 19R. de Leon ▼ 71'
Dự bị 10
- 12E. Toribio
- 13C. Moya
- 18A. Rodriguez
- 22S. Wynter ▲ 71'
- 29C. Hernandez ▲ 71'
- 9G. Torres
- 11J. Sagel
- 16C. Zuniga ▲ 56'
- 65N. Zuniga
- 23E. Lopez ▲ 55'
- 1A. Rodriguez
- 17A. Rodriguez
- 5K. J. Angulo Garces
- 6M. Moran ▼ 78'
- 8Y. Ramirez
- 18E. Giron
- 15J. Giron ▼ 46'
- 25D. Contreras ▼ 46'
- 11A. Valverde ▼ 78'
- 9L. Tejada ▼ 71'
- 16O. Berrocal
Dự bị 9
- 83G. Leon
- 4D. Fori
- 67N. Marrugo
- 74R. Reyes
- 7A. Altamirano ▲ 78'
- 22B. Waterman ▲ 46'
- 64E. Holt ▲ 78'
- 19D. Petit ▲ 71'
- 85J. Lugo ▲ 46'
Thống kê
11
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 13 | +8 | 17 | |
| 4 | 8 | 13 - 12 | +1 | 13 | |
| 6 | 8 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 6 | 16 | 22 - 19 | +3 | 21 | |
| 7 | 16 | 16 - 20 | -4 | 21 | |
| 7 | 8 | 7 - 7 | 0 | 10 | |
| 9 | 8 | 10 - 11 | -1 | 7 | |
| 9 | 16 | 22 - 25 | -3 | 20 | |
| 10 | 16 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 11 | 16 | 19 - 27 | -8 | 14 | |
| 12 | 16 | 13 - 37 | -24 | 8 | |
| 12 | 8 | 6 - 15 | -9 | 5 |
So sánh
8Trận đấu8
13Ghi được10
12Thủng lưới11
1.63Bàn thắng mỗi trận1.25
1Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai7