UMECIT vs Veraguas
Tỷ số chung cuộc: UMECIT 1-1 Veraguas tại Liga Panameña de Fútbol, 30 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: UMECIT thắng 0, hòa 5, Veraguas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Panameña de Fútbol · Clausura · Vòng 10
- Phong độ
- LLDWW UMECIT
- DDDLW Veraguas
- 32' J. Gondola
- 42' 0-1 A. Pinzon
- 43' A. Palmezano
- HT0-1
- 46' P. Avila
- 51' S. Cunningham
- 53' E. Japa 1-1
- 55' ▲ R. Montenegro ▼ C. Rivera
- 57' B. Hurtado
- 58' ▲ J. Rodriguez ▼ B. Hurtado
- 58' ▲ J. Catuy ▼ A. Castillo
- 60' K. de Gracia
- 65' ▲ J. Fuentes ▼ S. Cunningham
- 65' ▲ J. Rivera ▼ E. Rodriguez
- 72' ▲ Isidoro ▼ C. Zuniga
- 72' ▲ J. Sagel ▼ A. Pinzon
- 74' L. Torres
- 86' ▲ J. Angulo ▼ J. Gonzalez
- 87' ▲ E. Ceballos ▼ W. Cabrera
- 90'+2 ▲ E. Rodriguez ▼ E. Japa
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Perez
- 4J. Delgado
- 22A. Palmezano
- 23A. Garcia
- 30M. Gamboa
- 8S. Cunningham ▼ 65'
- 10R. Avila
- 35E. Rodriguez ▼ 65'
- 47A. Castillo ▼ 58'
- 92B. Hurtado ▼ 58'
- 99E. Japa ▼ 90'
Dự bị 10
- 12E. Dimas
- 3V. Medina
- 44B. Bulgin
- 5V. Edghill
- 6J. Fuentes ▲ 65'
- 11J. Rivera ▲ 65'
- 16J. Rodriguez ▲ 58'
- 17H. Peralta
- 18E. Rodriguez ▲ 90'
- 90J. Catuy ▲ 58'
- 22B. Araya
- 16J. Gondola
- 3P. Avila
- 20W. Cabrera ▼ 87'
- 12L. Torres
- 5J. Figueroa
- 13J. Gonzalez ▼ 86'
- 18K. de Gracia
- 10A. Pinzon ▼ 72'
- 17C. Zuniga ▼ 72'
- 14C. Rivera ▼ 55'
Dự bị 10
- 1E. Toribio
- 4J. Abrego
- 6J. Emmons
- 21E. Ceballos ▲ 87'
- 15S. Hernandez
- 28R. Montenegro ▲ 55'
- 72J. Herrera
- 8J. Angulo ▲ 86'
- 9Isidoro ▲ 72'
- 11J. Sagel ▲ 72'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 21 - 14 | +7 | 28 | |
| 1 | 16 | 23 - 16 | +7 | 31 | |
| 2 | 16 | 21 - 16 | +5 | 24 | |
| 2 | 16 | 16 - 15 | +1 | 25 | |
| 3 | 16 | 18 - 13 | +5 | 23 | |
| 3 | 16 | 24 - 19 | +5 | 20 | |
| 4 | 16 | 17 - 17 | 0 | 19 | |
| 4 | 16 | 17 - 28 | -11 | 19 | |
| 5 | 16 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 5 | 16 | 16 - 19 | -3 | 18 | |
| 6 | 16 | 17 - 24 | -7 | 16 | |
| 6 | 16 | 16 - 20 | -4 | 15 |
Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
32Ghi được36
37Thủng lưới50
1Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai23