Costa del Este vs CD Arabe Unido
Tỷ số chung cuộc: Costa del Este 0-2 CD Arabe Unido tại Liga Panameña de Fútbol, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Costa del Este thắng 2, hòa 4, CD Arabe Unido thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Panameña de Fútbol · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Los Andes, San Miguelito
- Phong độ
- LWDLD Costa del Este
- WWDWW CD Arabe Unido
- 24' G. Brown
- 27' C. Ruiz
- HT0-0
- 55' ▲ O. Llerena ▼ F. Vence
- 57' ▲ L. Banguera ▼ J. Barrera
- 60' ▲ F. Córdoba ▼ S. Moreno
- 60' ▲ Y. Reed ▼ G. Brown
- 62' ▲ J. Barrios ▼ G. Cagua
- 62' ▲ M. Yau ▼ R. Berguido
- 68' ▲ A. Herman ▼ C. Ruíz
- 68' ▲ B. Waterman ▼ J. Gallardo
- 70' ▲ C. Reyna ▼ L. Triana
- 70' ▲ D. Vargas ▼ S. Murillo
- 71' 0-1 F. Córdoba
- 90' 0-2 D. Vargas
- FT0-2
Đội hình
- R. Franco
- C. Ruíz ▼ 68'
- A. Gómez
- Víctor Simmons
- J. Barrera ▼ 57'
- K. Phillips
- Vlair Simmons
- I. Hernández
- J. Gallardo ▼ 68'
- R. Berguido ▼ 62'
- G. Cagua ▼ 62'
Dự bị 10
- L. Banguera ▲ 57'
- J. Barrios ▲ 62'
- M. Yau ▲ 62'
- A. Herman ▲ 68'
- B. Waterman ▲ 68'
- A. De los Ríos
- C. Rodríguez
- D. Murillo
- J. Jiménez
- J. Rodríguez
- R. Polo
- F. Vence ▼ 55'
- G. Brown ▼ 60'
- D. Fori
- J. Mosquera
- L. Triana ▼ 70'
- V. Griffith
- S. Murillo ▼ 70'
- J. González
- J. Harrison
- S. Moreno ▼ 60'
Dự bị 10
- O. Llerena ▲ 55'
- F. Córdoba ▲ 60'
- Y. Reed ▲ 60'
- C. Reyna ▲ 70'
- D. Vargas ▲ 70'
- J. Dickens
- J. Vargas
- K. Meneses
- L. Vásquez
- R. Emanuel
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 22 - 16 | +6 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 14 | +4 | 31 | |
| 2 | 16 | 28 - 23 | +5 | 25 | |
| 2 | 16 | 21 - 11 | +10 | 28 | |
| 3 | 16 | 24 - 16 | +8 | 24 | |
| 3 | 16 | 21 - 17 | +4 | 26 | |
| 4 | 16 | 17 - 19 | -2 | 23 | |
| 4 | 16 | 14 - 15 | -1 | 21 | |
| 5 | 16 | 18 - 24 | -6 | 16 | |
| 5 | 16 | 16 - 19 | -3 | 20 | |
| 6 | 16 | 13 - 27 | -14 | 10 | |
| 6 | 16 | 20 - 31 | -11 | 9 |
LPF (Apertura - Play Offs: Semi-finals) LPF (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
34Trận đấu35
37Ghi được35
41Thủng lưới44
1.09Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai21