Costa del Este
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Sporting San Miguelito

Costa del Este vs Sporting San Miguelito

Tỷ số chung cuộc: Costa del Este 1-3 Sporting San Miguelito tại Liga Panameña de Fútbol, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Costa del Este thắng 2, hòa 3, Sporting San Miguelito thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Panameña de Fútbol · Clausura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Prof. Javier Cruz, Ciudad de Panamá
Phong độ
LWDLD Costa del Este
WLWDL Sporting San Miguelito
  1. 22' 0-1 J. Muñóz
  2. HT0-1
  3. 46' Y. Murillo J. Hidalgo
  4. 46' G. Torres G. Herrera
  5. 52' E. Aguilar 1-1
  6. 54' O. Valencia E. Aguilar
  7. 59' A. Fruto Y. Hurtado
  8. 59' V. Pimentel E. Aparicio
  9. 66' 1-2 A. Fruto
  10. 69' A. Corpas J. Barría
  11. 69' E. Gómez K. Hurtado
  12. 70' R. Mitre K. Walters
  13. 70' Víctor Simmons J. Rolón
  14. 73' 1-3 V. Pimentel
  15. 76' Vlair Simmons L. Vásquez
  16. 88' B. Walters
  17. FT1-3

Đội hình

Costa del Este HLV: Á. Sánchez
  1. L. Rivas
  2. J. Rolón ▼ 70'
  3. L. Vásquez ▼ 76'
  4. G. Benítez
  5. Á. Ortega
  6. O. Cawthorne
  7. J. Hidalgo ▼ 46'
  8. O. Valderrama
  9. E. Aguilar ▼ 54'
  10. B. Walters
  11. K. Walters ▼ 70'

Dự bị 9

  1. Y. Murillo ▲ 46'
  2. O. Valencia ▲ 54'
  3. R. Mitre ▲ 70'
  4. Víctor Simmons ▲ 76'
  5. Vlair Simmons ▲ 76'
  6. A. Gálvez
  7. A. Gómez
  8. E. Vanegas
  9. S. Baptista
Sporting San Miguelito HLV: Dóniga
  1. J. Guerra
  2. R. Peralta
  3. E. Chanis
  4. J. Rivera
  5. K. Hurtado ▼ 69'
  6. J. Muñóz
  7. E. Aparicio ▼ 59'
  8. Y. Hurtado ▼ 59'
  9. J. Barría ▼ 69'
  10. R. Tello
  11. G. Herrera ▼ 46'

Dự bị 10

  1. G. Torres ▲ 46'
  2. A. Fruto ▲ 59'
  3. V. Pimentel ▲ 59'
  4. A. Corpas ▲ 69'
  5. E. Gómez ▲ 69'
  6. A. Cundumí
  7. F. Gómez
  8. J. Frías
  9. L. Heráldez
  10. P. Jeanine

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Sporting San Miguelito
16 24 - 11 +13 28
3
Tauro FC
16 15 - 13 +2 22
5
CD Arabe Unido
16 14 - 12 +2 19
5
Plaza Amador
16 22 - 17 +5 19
6
Alianza FC
16 11 - 17 -6 19
6
Costa del Este
16 20 - 29 -9 16

So sánh

32Trận đấu42
42Ghi được57
54Thủng lưới35
1.31Bàn thắng mỗi trận1.36
5Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu