Trận đấu
30
Bàn thắng mỗi trận
3.13
Cả hai cùng ghi bàn
63.33%
Trên 2.5 bàn
63.33%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 11 | 36.67% |
| Hòa | 11 | 36.67% |
| Thắng sân khách | 8 | 26.67% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bahla | 14 | 3.5 |
| 2 | Dhofar | 10 | 2 |
| 3 | Smail | 9 | 2.25 |
| 4 | Al Nasr | 7 | 1.75 |
| 5 | Al Seeb | 7 | 1.75 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Al Seeb | 1 | 0.25 |
| 2 | Al-Shabab | 2 | 0.5 |
| 3 | Bahla | 2 | 0.5 |
| 4 | Oman Club | 3 | 0.75 |
| 5 | Al-Nahda | 4 | 0.8 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 28 | 2 | 93.33% |
| 1.5 | 25 | 5 | 83.33% |
| 2.5 | 19 | 11 | 63.33% |
| 3.5 | 13 | 17 | 43.33% |
| 4.5 | 3 | 27 | 10% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 6 | 5 | 1 |
| Hòa | 4 | 5 | 5 |
| Thắng sân khách | 1 | 1 | 2 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 4 | 13.33% |
| 3 – 1 | 4 | 13.33% |
| 0 – 1 | 3 | 10% |
| 2 – 1 | 3 | 10% |
| 2 – 2 | 3 | 10% |
| 0 – 0 | 2 | 6.67% |
| 1 – 3 | 2 | 6.67% |
| 3 – 0 | 2 | 6.67% |
| 0 – 2 | 1 | 3.33% |
| 0 – 5 | 1 | 3.33% |