Trận đấu
120
Bàn thắng mỗi trận
3.28
Cả hai cùng ghi bàn
53.33%
Trên 2.5 bàn
63.33%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 50 | 41.67% |
| Hòa | 21 | 17.5% |
| Thắng sân khách | 49 | 40.83% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Brann W | 56 | 2.8 |
| 2 | Vålerenga W | 49 | 2.45 |
| 3 | Fortuna Ålesund W | 48 | 2.4 |
| 4 | Lyn W | 40 | 2 |
| 5 | Stabæk W | 37 | 1.85 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Brann W | 7 | 0.35 |
| 2 | Fortuna Ålesund W | 17 | 0.85 |
| 3 | Rosenborg W | 21 | 1.05 |
| 4 | Stabæk W | 23 | 1.15 |
| 5 | Vålerenga W | 26 | 1.3 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 114 | 6 | 95% |
| 1.5 | 97 | 23 | 80.83% |
| 2.5 | 76 | 44 | 63.33% |
| 3.5 | 43 | 77 | 35.83% |
| 4.5 | 30 | 90 | 25% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 33 | 3 | 3 |
| Hòa | 16 | 14 | 12 |
| Thắng sân khách | 1 | 4 | 34 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 12 | 10% |
| 2 – 1 | 11 | 9.17% |
| 0 – 1 | 9 | 7.5% |
| 0 – 3 | 9 | 7.5% |
| 1 – 2 | 9 | 7.5% |
| 1 – 0 | 8 | 6.67% |
| 0 – 0 | 6 | 5% |
| 2 – 0 | 5 | 4.17% |
| 2 – 3 | 5 | 4.17% |
| 0 – 2 | 4 | 3.33% |