LSK Kvinner W
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Rosenborg BK W

LSK Kvinner W vs Rosenborg BK W

Tỷ số chung cuộc: LSK Kvinner W 1-2 Rosenborg BK W tại Toppserien, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LSK Kvinner W thắng 3, hòa 1, Rosenborg BK W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Toppserien · Vòng 12
Phong độ
WWLLD LSK Kvinner W
WWWLW Rosenborg BK W
  1. 15' 0-1 M. Rogde · R. Holum
  2. HT0-1
  3. 46' L. Rimbault J. Klaeboe
  4. 59' M. Hjelmhaug S. Eggesvik
  5. 62' C. Herseth · S. Mendelin-Norebo 1-1
  6. 67' A. Nyberg O. Fuglem
  7. 67' K. Svanes M. Rogde
  8. 71' 1-2 R. Holum · M. Kokosz
  9. 74' M. Christensen C. Herseth
  10. 74' I. Lepore S. Mendelin-Norebo
  11. 78' I. Berre R. Holum
  12. 78' M. Vik I. Dirdal
  13. 86' E. Thorud E. Reshane
  14. 86' M. Fuglas K. Sodahl
  15. FT1-2

Đội hình

LSK Kvinner W
  1. 1K. Sporsem
  2. 19J. Mansaray
  3. 4S. Tofft
  4. 5M. Nurmela
  5. 35E. Reshane ▼ 86'
  6. 8K. Hjelmhaug
  7. 2M. Johannesen
  8. 12C. Herseth ▼ 74'
  9. 20S. Mendelin-Norebo ▼ 74'
  10. 25J. Klaeboe ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 31I. Guzman
  2. 10M. Christensen ▲ 74'
  3. 21I. Lepore ▲ 74'
  4. 26L. Rimbault ▲ 46'
  5. 27E. Thorud ▲ 86'
  6. 29M. Hjelmhaug ▲ 59'
Rosenborg BK W HLV: Robin Shroot
  1. 1R. Rulyte
  2. 7M. Rogde ▼ 67'
  3. 31A. Buberg
  4. 4S. Aunehaugen
  5. 30M. Kokosz
  6. 6I. Dirdal ▼ 78'
  7. 22C. Nilsen
  8. 14O. Fuglem ▼ 67'
  9. 19R. Holum ▼ 78'
  10. 10J. Reeves
  11. 23K. Sodahl ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 24H. Krog
  2. 8A. Nyberg ▲ 67'
  3. 16I. Berre ▲ 78'
  4. 25M. Vik ▲ 78'
  5. 28V. Groseth
  6. 29M. Fuglas ▲ 86'
  7. 44K. Svanes ▲ 67'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Brann W
14 45 - 4 +41 38
2
Fortuna Ålesund W
14 35 - 14 +21 34
3
Rosenborg BK W
14 26 - 16 +10 30
4
Vålerenga W
14 33 - 20 +13 25
5
Stabæk W
14 26 - 14 +12 21
6
Lyn W
14 26 - 17 +9 19
7
Molde FK W
14 22 - 24 -2 18
8
LSK Kvinner W
14 19 - 23 -4 15
9
Haugesund W
14 19 - 36 -17 15
10
Røa W
14 12 - 28 -16 10
11
Hønefoss W
14 11 - 29 -18 8
12
Bodø / Glimt W
14 9 - 58 -49 3
Thăng hạng UEFA Europa Cup Women (Qualification) Xuống hạng Division 1 Women

So sánh

3Trận đấu4
2Ghi được8
4Thủng lưới4
0.67Bàn thắng mỗi trận2
0Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu