Rosenborg BK W
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Vålerenga W

Rosenborg BK W vs Vålerenga W

Tỷ số chung cuộc: Rosenborg BK W 1-3 Vålerenga W tại Toppserien, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rosenborg BK W thắng 3, hòa 1, Vålerenga W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Toppserien · Vòng 26
Sân vận động
Koteng Arena, Trondheim
Phong độ
WWWLW Rosenborg BK W
WWWWW Vålerenga W
  1. 5' R. Holum · I. Berre 1-0
  2. 20' 1-1 M. Kovacs · S. Horte
  3. 41' 1-2 O. Tvedten · E. Hegg
  4. HT1-2
  5. 60' Y. Tennebo S. Hansen
  6. 60' 1-3 S. Horte · K. Saevik
  7. 62' E. Sorum A. Nyberg
  8. 62' M. Rogde M. Naes
  9. 73' K. Sodahl O. Fuglem
  10. 76' N. Inauen L. Vickius
  11. 76' E. Thorsnes K. Saevik
  12. 76' M. Sesay O. Tvedten
  13. 83' E. Ulvund C. Nilsen
  14. 83' H. Dahl R. Holum
  15. 83' A. Eiriksdottir S. Heidarsdottir
  16. FT1-3

Đội hình

Rosenborg BK W
  1. 1R. Rulyte
  2. 3M. Naes ▼ 62'
  3. 31A. Buberg
  4. 4S. Aunehaugen
  5. 30M. Kokosz
  6. 15B. Marcussen
  7. 8A. Nyberg ▼ 62'
  8. 14O. Fuglem ▼ 73'
  9. 16I. Berre
  10. 22C. Nilsen ▼ 83'
  11. 19R. Holum ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 12L. Christensen
  2. 24H. Krog
  3. 2K. Leine
  4. 6E. Sorum ▲ 62'
  5. 7M. Rogde ▲ 62'
  6. 9E. Ulvund ▲ 83'
  7. 20H. Dahl ▲ 83'
  8. 23K. Sodahl ▲ 73'
  9. 25A. Tomter
Vålerenga W
  1. 1T. Enblom
  2. 2S. Horte
  3. 3M. Kovacs
  4. 5S. Pettersen
  5. 25S. Hansen ▼ 60'
  6. 30S. Brekken
  7. 10O. Tvedten ▼ 76'
  8. 8L. Vickius ▼ 76'
  9. 19S. Heidarsdottir ▼ 83'
  10. 21K. Saevik ▼ 76'
  11. 23E. Hegg

Dự bị 6

  1. 31T. Erichsen
  2. 7N. Inauen ▲ 76'
  3. 9E. Thorsnes ▲ 76'
  4. 14M. Sesay ▲ 76'
  5. 15Y. Tennebo ▲ 60'
  6. 28A. Eiriksdottir ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Brann W
27 90 - 11 +79 74
2
Vålerenga W
27 73 - 19 +54 67
3
Rosenborg BK W
27 63 - 26 +37 58
4
LSK Kvinner W
27 48 - 47 +1 40
5
Stabæk W
27 31 - 37 -6 40
6
Hønefoss W
27 23 - 56 -33 26
7
Lyn W
27 31 - 52 -21 25
8
Bodø / Glimt W
27 22 - 63 -41 20
9
Røa W
27 23 - 52 -29 19
10
Kolbotn W
27 27 - 68 -41 17
Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu37
66Ghi được87
30Thủng lưới29
2.28Bàn thắng mỗi trận2.35
12Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu