Klepp W
4 : 1
FT · Hiệp một 4:0
·
Arna-Bjørnar W

Klepp W vs Arna-Bjørnar W

Tỷ số chung cuộc: Klepp W 4-1 Arna-Bjørnar W tại Toppserien, 22 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Klepp W thắng 1, hòa 0, Arna-Bjørnar W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Toppserien · Vòng 1
Trọng tài
H. Nervik
Phong độ
LLLLL Klepp W
WWWWL Arna-Bjørnar W
  1. 1' K. Karlsen 1-0
  2. 5' M. Alidou 2-0
  3. 14' M. Alidou 3-0
  4. 20' K. Aabelphản lưới 4-0
  5. 22' M. Ivanovic
  6. 45' J. Austdal M. Aune
  7. HT4-0
  8. 46' I. Tveit K. Karlsen
  9. 56' E. Brunes
  10. 64' M. Veivåg L. Laupstad
  11. 73' M. Holme M. Jalkerud
  12. 77' M. Kokosz M. Ivanović
  13. 77' M. Midtbø M. Hjelmhaug
  14. 77' T. Ose T. Bjelde
  15. 83' C. Mjelde M. Andresen
  16. 88' H. Byberg M. Alidou
  17. 90'+2 4-1 K. Aabel
  18. FT4-1

Đội hình

Klepp W HLV: N. Loftus
  1. 1K. Larsen
  2. 25S. Vistnes
  3. 2N. Orgill
  4. 12H. Broch
  5. 15E. Brunes
  6. 22M. Alidou ▼ 88'
  7. 14M. Aune ▼ 45'
  8. 24I. Skretting
  9. 8M. Andresen ▼ 83'
  10. 7K. Maksuti
  11. 21K. Karlsen ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 28J. Austdal ▲ 45'
  2. 31I. Tveit ▲ 46'
  3. 44C. Mjelde ▲ 83'
  4. 35H. Byberg ▲ 88'
  5. 17E. Greening
  6. 41A. Kolnes
  7. 33T. Ellingsen
Arna-Bjørnar W HLV: Ø. Nordtveit
  1. 13G. Gunnarsdóttir
  2. 20E. Løvgren
  3. 5K. Aabel
  4. 3M. Hjelmhaug ▼ 77'
  5. 19K. Haugland
  6. 10M. Abrahamsen
  7. 7T. Bjelde ▼ 77'
  8. 9M. Jalkerud ▼ 73'
  9. 23M. Ivanović ▼ 77'
  10. 2T. Myrseth
  11. 17L. Laupstad ▼ 64'

Dự bị 8

  1. 4M. Veivåg ▲ 64'
  2. 11M. Holme ▲ 73'
  3. 6M. Kokosz ▲ 77'
  4. 14M. Midtbø ▲ 77'
  5. 22T. Ose ▲ 77'
  6. 1M. Edrud
  7. 24M. Østervold
  8. 29V. Tveit

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sandviken W
18 50 - 6 +44 52
2
Rosenborg BK W
18 42 - 15 +27 48
3
LSK Kvinner W
18 46 - 32 +14 37
4
Vålerenga W
18 46 - 17 +29 35
5
Arna-Bjørnar W
18 27 - 44 -17 21
6
Kolbotn W
18 21 - 31 -10 20
7
Stabæk W
18 15 - 36 -21 17
8
Avaldsnes W
18 25 - 35 -10 12
9
Lyn W
18 19 - 34 -15 12
10
Klepp W
18 12 - 53 -41 7

So sánh

18Trận đấu18
12Ghi được27
53Thủng lưới44
0.67Bàn thắng mỗi trận1.5
1Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn12
6Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu