Trận đấu
98
Bàn thắng mỗi trận
4.82
Cả hai cùng ghi bàn
51.02%
Trên 2.5 bàn
83.67%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 8 | 8.16% |
| Hòa | 11 | 11.22% |
| Thắng sân khách | 79 | 80.61% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 17 | 8.5 |
| 2 | Molde | 16 | 8 |
| 3 | Sandefjord | 16 | 8 |
| 4 | Aalesund | 15 | 7.5 |
| 5 | ODD Ballklubb | 13 | 6.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bossekop | 0 | 0 |
| 2 | Ham-Kam | 0 | 0 |
| 3 | KFUM Oslo | 0 | 0 |
| 4 | Molde | 0 | 0 |
| 5 | Ranheim | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 97 | 1 | 98.98% |
| 1.5 | 93 | 5 | 94.9% |
| 2.5 | 82 | 16 | 83.67% |
| 3.5 | 62 | 36 | 63.27% |
| 4.5 | 45 | 53 | 45.92% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 8 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 4 | 17 |
| Thắng sân khách | 0 | 5 | 57 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 10 | 10.2% |
| 0 – 3 | 9 | 9.18% |
| 0 – 4 | 8 | 8.16% |
| 0 – 2 | 6 | 6.12% |
| 1 – 4 | 6 | 6.12% |
| 2 – 3 | 6 | 6.12% |
| 0 – 5 | 5 | 5.1% |
| 2 – 2 | 5 | 5.1% |
| 0 – 1 | 4 | 4.08% |
| 1 – 5 | 4 | 4.08% |