Trận đấu
200
Bàn thắng mỗi trận
3.26
Cả hai cùng ghi bàn
60%
Trên 2.5 bàn
63.5%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 99 | 49.5% |
| Hòa | 39 | 19.5% |
| Thắng sân khách | 62 | 31% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 64 | 2.56 |
| 2 | Bodo/Glimt | 61 | 2.44 |
| 3 | Molde | 59 | 2.36 |
| 4 | Rosenborg | 49 | 1.96 |
| 5 | Brann | 45 | 1.8 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bodo/Glimt | 23 | 0.92 |
| 2 | Viking | 26 | 1.04 |
| 3 | Rosenborg | 31 | 1.24 |
| 4 | Lillestrom | 33 | 1.32 |
| 5 | Sandefjord | 34 | 1.36 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 194 | 6 | 97% |
| 1.5 | 174 | 26 | 87% |
| 2.5 | 127 | 73 | 63.5% |
| 3.5 | 76 | 124 | 38% |
| 4.5 | 44 | 156 | 22% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 72 | 9 | 0 |
| Hòa | 22 | 22 | 19 |
| Thắng sân khách | 5 | 8 | 43 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 22 | 11% |
| 1 – 1 | 20 | 10% |
| 2 – 0 | 16 | 8% |
| 1 – 2 | 14 | 7% |
| 0 – 2 | 11 | 5.5% |
| 1 – 0 | 11 | 5.5% |
| 2 – 2 | 11 | 5.5% |
| 3 – 2 | 11 | 5.5% |
| 3 – 1 | 10 | 5% |
| 0 – 1 | 9 | 4.5% |