SK Brann
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Lillestrøm SK

SK Brann vs Lillestrøm SK

Tỷ số chung cuộc: SK Brann 1-2 Lillestrøm SK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SK Brann thắng 3, hòa 1, Lillestrøm SK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 20
Sân vận động
Brann Stadion, Bergen
Phong độ
DWWDL SK Brann
DWLWW Lillestrøm SK
  1. 4' Stian Kristiansen Espen Bjornsen Garnas
  2. 6' 0-1 Felix Vá
  3. 22' 0-2 Fredrik Gulbrandsen
  4. 45'+5 Noah Jean Holm
  5. 45' Leo Cornic Thore Pedersen
  6. HT0-2
  7. 56' Yildren Ibrahimaj
  8. 57' Ulrik Mathisen
  9. 61' Thomas Lehne Olsen Fredrik Gulbrandsen
  10. 61' Winston Robin Yaw Paintsil Daniel Bassi
  11. 68' Kristall Mani Ingason Ulrik Mathisen
  12. 68' Bård Finne Noah Jean Holm
  13. 75' Saevar Atli Magnusson Niklas Wassberg
  14. 75' Filip Ottosson Gustav Kjolstad Nyheim
  15. 83' Julian Laegreid Niklas Castro
  16. 89' Bård Finne 1-2
  17. FT1-2

Đội hình

SK Brann Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Horneland
  1. 1M. Dyngeland
  2. 23T. Pedersen▼ 45'
  3. 3F. Knudsen
  4. 20V. Dragsnes
  5. 17J. Soltvedt
  6. 16K. Eriksen
  7. 18J. Sørensen
  8. 25N. Jensen Wassberg▼ 75'
  9. 14U. Mathisen▼ 68'
  10. 29N. Holm▼ 68'
  11. 9N. Castro▼ 83'

Dự bị 9

  1. 2L. Cornic▲ 45'
  2. 11B. Finne▲ 68'
  3. 10K. Ingason▲ 68'
  4. 7K. Kjartansson
  5. 39J. Lægreid
  6. 22S. Magnússon▲ 75'
  7. 12S. Nilsen
  8. 41Andreas Wilhelmsen
  9. 43B. Haugen
Lillestrøm SK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: H. Ødegaard
  1. 12P. Dahlberg
  2. 2L. Ranger
  3. 5S. Foss
  4. 4E. Garnås▼ 4'
  5. 11F. Elkær
  6. 29Y. Ibrahimaj
  7. 14G. Nyheim▼ 75'
  8. 17E. Kitolano
  9. 20
  10. 22D. Bassi▼ 61'
  11. 8F. Gulbrandsen▼ 61'

Dự bị 9

  1. 6H. Woxen
  2. 26Y. Paintsil
  3. 21F. Ottosson▲ 75'
  4. 3S. Ottesen
  5. 10T. Lehne Olsen▲ 61'
  6. 15G. Nordh
  7. 16H. Melland
  8. 1S. Hagerup
  9. 47S. Kristiansen▲ 4'

Thống kê

0111
010
73%Kiểm soát bóng27%
23Dứt điểm8
3Trúng đích4
9Chệch đích3
11Bị chặn1
11Phạt góc0
2Việt vị1
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
681Chuyền bóng265

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
19 49 - 15 +34 47
2
Viking FK
19 43 - 19 +24 44
3
Tromso
18 34 - 20 +14 35
4
Molde FK 1-0
19 37 - 29 +8 33
5
Lillestrøm SK
19 26 - 26 0 29
6
Rosenborg BK
19 31 - 26 +5 27
7
SK Brann
19 37 - 29 +8 26
8
Sarpsborg 08 FF 1-0
19 21 - 23 -2 26
9
Fredrikstad FK
19 23 - 30 -7 26
10
Ham-Kam
19 26 - 36 -10 23
11
Valerenga 0-1
19 31 - 39 -8 21
12
Sandefjord
19 16 - 24 -8 20
13
KFUM Oslo 0-1
19 20 - 32 -12 19
14
Aalesund
19 30 - 43 -13 18
15
Kristiansund BK
18 17 - 29 -12 16
16
Start
19 20 - 41 -21 13
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

18Trận đấu15
40Ghi được22
25Thủng lưới24
2.22Bàn thắng mỗi trận1.47
2Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu