Trận đấu
175
Bàn thắng mỗi trận
3.55
Cả hai cùng ghi bàn
62.86%
Trên 2.5 bàn
70.86%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 86 | 49.14% |
| Hòa | 21 | 12% |
| Thắng sân khách | 68 | 38.86% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold | 62 | 2.48 |
| 2 | Kjelsås | 61 | 2.44 |
| 3 | Levanger | 60 | 2.4 |
| 4 | Hønefoss | 59 | 2.36 |
| 5 | Tromsdalen Uil | 46 | 1.84 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold | 23 | 0.92 |
| 2 | Grorud | 26 | 1.04 |
| 3 | Levanger | 31 | 1.24 |
| 4 | Kjelsås | 34 | 1.36 |
| 5 | Hønefoss | 38 | 1.52 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 169 | 6 | 96.57% |
| 1.5 | 147 | 28 | 84% |
| 2.5 | 124 | 51 | 70.86% |
| 3.5 | 83 | 92 | 47.43% |
| 4.5 | 59 | 116 | 33.71% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 56 | 3 | 3 |
| Hòa | 25 | 13 | 30 |
| Thắng sân khách | 5 | 5 | 35 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 16 | 9.14% |
| 1 – 2 | 15 | 8.57% |
| 0 – 1 | 12 | 6.86% |
| 2 – 0 | 11 | 6.29% |
| 2 – 3 | 11 | 6.29% |
| 1 – 0 | 10 | 5.71% |
| 1 – 3 | 10 | 5.71% |
| 4 – 1 | 10 | 5.71% |
| 1 – 1 | 8 | 4.57% |
| 3 – 0 | 8 | 4.57% |