Ull/Kisa
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Trygg/Lade

Ull/Kisa vs Trygg/Lade

Tỷ số chung cuộc: Ull/Kisa 1-1 Trygg/Lade tại 2. Division - Group 2, 16 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
2. Division - Group 2 · Vòng 16
Sân vận động
Jessheim Stadion, Jessheim
Phong độ
LLDLL Ull/Kisa
WLDWD Trygg/Lade
  1. 29' M. Vollan
  2. HT0-0
  3. 46' M. Flotve O. J. Elvedahl
  4. 64' Ull/Kisa11mhỏng 11m
  5. 66' C. Kjensteberg
  6. 66' M. Flotve
  7. 67' E. Bramsen K. Skarpsno
  8. 67' F. Eriksen P. Saebo
  9. 67' D. Lyngstad E. Solberg
  10. 67' T. Bjorgve J. Bohle
  11. 79' 0-1 M. Vollan
  12. 84' Y. Kahsay M. Vollan
  13. 84' F. S. Thomassen H. E. Kleiven
  14. 84' S. Barane 1-1
  15. 90'+5 E. Bjornsengen
  16. 90' S. Greiff S. Hansen
  17. FT1-1

Đội hình

Ull/Kisa
  1. 1K. Christensen
  2. 4S. Bjorkkjaer
  3. 5E. Brennhaugen
  4. 22J. Prent-Eckbo
  5. 23P. Saebo▼ 67'
  6. 8U. Ignjic
  7. 10E. Solberg▼ 67'
  8. 21C. Kjensteberg
  9. 24E. Bjornsengen
  10. 11S. Barane
  11. 20K. Skarpsno▼ 67'

Dự bị 8

  1. 12J. M. Martinsen
  2. 3E. Bramsen▲ 67'
  3. 9F. Eriksen▲ 67'
  4. 14A. Empa
  5. 18S. Ostadi
  6. 19N. Loulanti
  7. 26D. Lyngstad▲ 67'
  8. 28N. S. Andreassen
Trygg/Lade
  1. 1M. Finseth
  2. 18S. Halgunset
  3. 23A. Ekseth
  4. 26E. Flottorp
  5. 28B. Kvithyld
  6. 6J. Bohle▼ 67'
  7. 16H. E. Kleiven▼ 84'
  8. 24O. J. Elvedahl▼ 46'
  9. 10S. Hansen▼ 90'
  10. 11T. Skattum-Dahl
  11. 77M. Vollan▼ 84'

Dự bị 7

  1. 12K. Melting
  2. 33C. Flage
  3. 3S. Greiff▲ 90'
  4. 17Y. Kahsay▲ 84'
  5. 19F. S. Thomassen▲ 84'
  6. 21M. Flotve▲ 46'
  7. 25T. Bjorgve▲ 67'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eidsvold
18 44 - 15 +29 42
2
Kjelsås
18 40 - 26 +14 40
3
Levanger
17 40 - 19 +21 36
4
Hønefoss
17 46 - 25 +21 35
5
Grorud
16 24 - 15 +9 27
6
Lørenskog
17 27 - 29 -2 26
7
Rana
17 32 - 32 0 24
8
Stjørdals-Blink
18 32 - 33 -1 24
9
Tromsdalen Uil
17 25 - 31 -6 23
10
Junkeren
17 24 - 30 -6 21
11
Skeid
18 27 - 36 -9 17
12
Follo
18 21 - 37 -16 13
13
Ull/Kisa
17 22 - 56 -34 10
14
Trygg/Lade
17 20 - 40 -20 9

So sánh

6Trận đấu7
4Ghi được8
19Thủng lưới10
0.67Bàn thắng mỗi trận1.14
0Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu