Stjørdals-Blink vs Hønefoss
Tỷ số chung cuộc: Stjørdals-Blink 4-2 Hønefoss tại 2. Division - Group 2, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Stjørdals-Blink thắng 1, hòa 0, Hønefoss thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Division - Group 2 · Vòng 16
- Phong độ
- WWWDL Stjørdals-Blink
- WWLWW Hønefoss
- 14' ▲ E. Overby ▼ B. Pedersen
- 21' E. Forren 1-0
- 29' 1-1 T. Naustdal
- 44' O. Wang
- HT1-1
- 47' 1-2 E. Overby
- 50' B. Feldt 2-2
- 61' ▲ V. Kvande ▼ E. Forren
- 62' ▲ A. Nagirnyi ▼ H. Elvevold
- 64' P. Einarson 3-2
- 74' ▲ D. Torp-Helland ▼ J. Strand
- 80' ▲ H. Svensson ▼ T. Murray
- 80' ▲ A. Randers ▼ W. Pozo-Venta
- 83' ▲ L. Ulloa Niinivirta ▼ B. Feldt
- 83' ▲ L. Utkilen ▼ P. Einarson
- 83' ▲ A. Bartel ▼ E. Sandrod
- 85' E. S. Myrvagnes 4-2
- 86' O. Nilsen
- FT4-2
Đội hình
- 1E. Meidal
- 4J. Sonstebo
- 17M. V. Fagerhaug
- 21E. Sandrod▼ 83'
- 24J. Strand▼ 74'
- 6S. Stuen
- 22A. Kvalvik
- 23P. Einarson▼ 83'
- 7E. S. Myrvagnes
- 20B. Feldt▼ 83'
- 29E. Forren▼ 61'
Dự bị 9
- 12L. Hilstad
- 8L. Ulloa Niinivirta▲ 83'
- 11V. Kvande▲ 61'
- 14N. Eggen
- 16L. Utkilen▲ 83'
- 19D. Torp-Helland▲ 74'
- 25G. Lewis
- 27A. Bartel▲ 83'
- 28M. Weidel
- 26J. Byttingsvik
- 4S. Holte
- 5T. Murray▼ 80'
- 6O. Nilsen
- 7O. Wang
- 8H. Elvevold▼ 62'
- 15J. Oya
- 17T. Naustdal
- 11W. Pozo-Venta▼ 80'
- 22B. Pedersen▼ 14'
- 28E. Sawaneh
Dự bị 6
- 1M. Eggen
- 9H. Svensson▲ 80'
- 14A. Randers▲ 80'
- 18L. Kyvik
- 19E. Overby▲ 14'
- 95A. Nagirnyi▲ 62'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 44 - 15 | +29 | 42 | |
| 2 | 18 | 40 - 26 | +14 | 40 | |
| 3 | 18 | 40 - 19 | +21 | 37 | |
| 4 | 17 | 46 - 25 | +21 | 35 | |
| 5 | 16 | 24 - 15 | +9 | 27 | |
| 6 | 17 | 27 - 29 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 32 - 32 | 0 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 33 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 25 - 31 | -6 | 23 | |
| 10 | 17 | 24 - 30 | -6 | 21 | |
| 11 | 18 | 27 - 36 | -9 | 17 | |
| 12 | 18 | 21 - 37 | -16 | 13 | |
| 13 | 18 | 22 - 56 | -34 | 11 | |
| 14 | 17 | 20 - 40 | -20 | 9 |
So sánh
8Trận đấu7
18Ghi được24
14Thủng lưới11
2.25Bàn thắng mỗi trận3.43
1Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai16