Stjørdals-Blink
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Rana

Stjørdals-Blink vs Rana

Tỷ số chung cuộc: Stjørdals-Blink 4-2 Rana tại 2. Division - Group 2, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stjørdals-Blink thắng 3, hòa 1, Rana thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. Division - Group 2 · Vòng 14
Phong độ
WWWDL Stjørdals-Blink
WWDWL Rana
  1. 1' 0-1 J. Olufsen
  2. 3' E. S. Myrvagnes 1-1
  3. 41' M. V. Fagerhaug T. Pedersen
  4. HT1-1
  5. 63' V. Kvande G. Lewis
  6. 63' E. Forren B. Feldt
  7. 63' M. B. Nilsskog S. Bratvold
  8. 66' S. Stuen 2-1
  9. 76' 2-2 M. B. Nilsskog
  10. 80' M. Olsen D. Navaratnam
  11. 80' S. Hagen Y. Saad
  12. 86' L. Ulloa Niinivirta E. S. Myrvagnes
  13. 86' E. Sandrod P. Einarson
  14. 86' M. Eds J. Olufsen
  15. 86' M. Cheng H. Bordal
  16. 90'+3 L. Ulloa Niinivirta
  17. 90' L. Ulloa Niinivirta 3-2
  18. 90' V. Kvande 4-2
  19. FT4-2

Đội hình

Stjørdals-Blink
  1. 1E. Meidal
  2. 3T. Pedersen▼ 41'
  3. 4J. Sonstebo
  4. 24J. Strand
  5. 27A. Bartel
  6. 6S. Stuen
  7. 22A. Kvalvik
  8. 23P. Einarson▼ 86'
  9. 7E. S. Myrvagnes▼ 86'
  10. 10G. Lewis▼ 63'
  11. 20B. Feldt▼ 63'

Dự bị 9

  1. 12L. Hilstad
  2. 8L. Ulloa Niinivirta▲ 86'
  3. 11V. Kvande▲ 63'
  4. 17M. V. Fagerhaug▲ 41'
  5. 18G. Stobakk
  6. 19D. Torp-Helland
  7. 21E. Sandrod▲ 86'
  8. 25M. Holm
  9. 29E. Forren▲ 63'
Rana
  1. 33S. Romslo
  2. 4S. Fjelldalselv
  3. 11J. Olufsen▼ 86'
  4. 3J. Thuv
  5. 5A. Selliah
  6. 28H. Bordal▼ 86'
  7. 6D. Navaratnam▼ 80'
  8. 7T. Olsen
  9. 10A. Teigen
  10. 9S. Bratvold▼ 63'
  11. 15Y. Saad▼ 80'

Dự bị 7

  1. 12O. Wardzala
  2. 2M. Eds▲ 86'
  3. 14G. G. Valla
  4. 16M. Olsen▲ 80'
  5. 17S. Hagen▲ 80'
  6. 18M. Cheng▲ 86'
  7. 19M. B. Nilsskog▲ 63'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eidsvold
18 44 - 15 +29 42
2
Kjelsås
18 40 - 26 +14 40
3
Levanger
18 45 - 19 +26 39
4
Hønefoss
18 49 - 27 +22 38
5
Grorud
17 28 - 17 +11 30
6
Lørenskog
18 28 - 30 -2 27
7
Stjørdals-Blink
18 32 - 33 -1 24
8
Rana
18 34 - 36 -2 24
9
Tromsdalen Uil
17 25 - 31 -6 23
10
Junkeren
18 25 - 31 -6 22
11
Skeid
18 27 - 36 -9 17
12
Follo
18 21 - 37 -16 13
13
Ull/Kisa
18 22 - 61 -39 10
14
Trygg/Lade
18 22 - 43 -21 9

So sánh

8Trận đấu8
18Ghi được17
14Thủng lưới19
2.25Bàn thắng mỗi trận2.13
1Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu